Khác biệt giữa các bản “Yannick Ferreira Carrasco”

Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
không có tóm lược sửa đổi
| years4 = 2018–
| clubs4 = [[Đại Liên Nhất Phương]]
| caps4 = 3144
| goals4 = 1121
| nationalteam1 = [[Đội tuyển bóng đá trẻ quốc gia Bỉ|U-15 Bỉ]]
| nationalteam2 = [[Đội tuyển bóng đá U-17 quốc gia Bỉ|U-17 Bỉ]]
| nationalcaps6 = 36
| nationalgoals6 = 5
| pcupdate = 2115 tháng 48 năm 2019
| ntupdate = 11 tháng 6 năm 2019
| medaltemplates =
 
==Thống kê sự nghiệp==
{{updated|1115 tháng 118 năm 20182019}}<ref>[http://uk.soccerway.com/players/yannick-ferreira-carrasco/159234/ Soccerway profile]</ref>
{| class="wikitable" style="text-align:center"
|-
|-
|[[Chinese Super League 2018|2018]]
|rowspan="2"|[[Đại Liên NghịNhất PhượngPhương]]
|25||7||1||0||colspan="2"|—||colspan="2"|—||26||7
|-
|[[Chinese Super League 2019|2019]]
|19||14||1||0||colspan="2"|—||colspan="2"|—||20||14
|-
!colspan="2"|Tổng cộng Đại Liên Nhất Phương
!44!!21!!2!!0!!colspan="2"|—!!0!!0!!46!!21
|-
!colspan="2"|Tổng cộng sự nghiệp
!187206!!3953!!2728!!4!!4!!3!!36!!4!!254274!!5064
|}
 

Trình đơn chuyển hướng