Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Khối lượng riêng”

!Chất lỏng
!Khối lượng riêng <math>(kg/m^3)</math>
|-
|[[Chì]]
|11300
|[[Thủy ngân]]
|13600
|-
|Sắt
|7800
|Nước
|1000
|-
|Nhôm
|2700
|Xăng
|700
|-
|[[Đá]]
|(khoảng) 2600
|Dầu hỏa
|(khoảng) 800
|-
|Gạo
|(khoảng) 1200
|Hydro lỏng
|Dầu ăn
|70
|(khoảng) 800
|-
|Gỗ tốt
|(khoảng) 800
|Li-e
|Rượu, cồn
|600
|(khoảng) 790
|-
|[[Sứ]]
|2300<br />
|Xăng
|Li-e
|600700
|-
|Nhôm
|2700
|Rượu, cồn
|(khoảng) 790
|-
|Kẽm
|7000
|Dầu hỏa
|(khoảng) 800
|-
|Crôm
|7200
|Dầu ăn
|(khoảng) 800
|-
|Thiếc
|7310
|Nước
|1000
|-
|Mangan
|7325
|Oxy lỏng
|1141
|-
|Sắt
|7800
|Diiodomethane
|3325
|-
|[[Đồng]]
|Bismuth
|9750
|-
|Molybden
|10220
|-
|Bạc
|10500
|-
|[[Chì]]
|11340
|[[Thủy ngân]]
|13546
|-
|Thori
|11700
|
|
|-
|Rhodi
|12410
|
|
|-
|Tantan
|16600
|
|
|-
|Urani
|18800
|
|
|-
|Vonfram
|19300
|
|