Khác biệt giữa các bản “Ruginești”

Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
n
→‎top: clean up, replaced: → (4) using AWB
n (→‎top: clean up, replaced: → (22) using AWB)
n (→‎top: clean up, replaced: → (4) using AWB)
 
{{Thông tin khu dân cư
|name = Ruginesti
|other_name =
|native_name =
|settlement_type = Xã
|image_skyline =
|imagesize =
|image_caption =
|pushpin_map =
|population_footnotes =
|population_total =4455 người
|population_density_km2 =
|timezone=[[Giờ Đông Âu|EET]]
|utc_offset=+2
|elevation_ft =
|website =
|footnotes =
}}
 

Trình đơn chuyển hướng