Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “68 (số)”

không có tóm lược sửa đổi
n (r2.7.1) (Bot: Thêm fi:68 (luku))
Không có tóm lược sửa đổi
{{số
'''Sáu mươi tám''' (68) là một [[số tự nhiên]] ngay sau [[67 (số)|67]] và ngay trước [[69 (số)|69]].
| số = 68
| phân tích = 2<sup>2</sup> × 17
| chia hết = 1, 2, 4, 17, 34, 68
}}
'''Sáu68''' ('''sáu mươi tám''' (68) là một [[số tự nhiên]] ngay sau [[67 (số)|67]] và ngay trước [[69 (số)|69]].
 
<table border=1 style="float: right; border-collapse: collapse;">
<tr><td colspan=2>{{Số_60s}}
<tr><td colspan=2>{{Số_0 E2}}
<tr><th colspan=2>68
<tr><td>[[Phân tích nhân tử]]<td><math>2^2 \cdot 17</math>
<tr><td>[[Số La Mã]]<td>LXIVIII
<tr><td>Mã [[Unicode]] của số La Mã<td>
<tr><td>Biểu diễn theo [[Hệ nhị phân]]<td>1000100
<tr><td>Biểu diễn theo [[Hệ thập lục phân]]<td>44
</table>
{{Commonscat|68 (number)}}