Đội đua Audi
| Tên đầy đủ | Revolut Audi F1 Team |
|---|---|
| Trụ sở | Hinwil, Zürich, Thụy Sĩ (Khung xe) Neuburg, Bayern, Đức (Bộ nguồn) Bicester, Oxfordshire, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland (Trung tâm công nghệ) |
| Giám đốc đội/Lãnh đội | Jonathan Wheatley (Lãnh đội) Mattia Binotto (Chủ tịch dự án Công thức 1 Audi) |
| Giám đốc kỹ thuật | James Key |
| Website | www |
| Tên cũ | Đội đua Sauber Motorsport |
| Thành tích tại Công thức 1 | |
| Chặng đua đầu tiên | Giải đua ô tô Công thức 1 Úc 2026 |
| Số chặng đua đã tham gia | 0 (0 lần xuất phát) |
| Vô địch hạng mục đội đua | 0 |
| Vô địch hạng mục tay đua | 0 |
| Chiến thắng | 0 |
| Vị trí pole | 0 |
| Vòng đua nhanh nhất | 0 |
| Kết quả năm 2025 | Thứ 9 (62 điểm)[a] |
Đội đua Audi, hay còn được biết đến với các tên gọi Revolut Audi F1 Team, Audi F1 hoặc Audi F1 Team, là một đội đua Công thức 1 Đức dự kiến sẽ tham gia và thi đấu tại Giải đua xe Công thức 1 2026 với động cơ được sản xuất và phát triển bởi tập đoàn Audi Formula Racing GmbH. Đội đua Audi được thành lập sau khi Đội đua Sauber Motorsport được mua lại trước mùa giải 2026.
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Thành lập và hình thành (2022–nay)
[sửa | sửa mã nguồn]Audi đã công bố vào năm 2022 rằng họ sẽ tham gia Công thức 1 với tư cách là nhà sản xuất động cơ vào năm 2026. Vào tháng 10, Audi đã xác nhận quan hệ đối tác với Đội đua Sauber Motorsport cho năm 2026, mua lại cổ phần của công ty để Audi tham gia Công thức 1 qua việc đổi tên đội và cung cấp động cơ. Neel Jani gia nhập với tư cách là tài xế lái thử của đội. Vào năm 2024, Qatar Investment Authority đã mua một phần cổ phần thiểu số trong đội.
Vào năm 2025, Nico Hülkenberg và Gabriel Bortoleto gia nhập Đội đua Sauber Motorsport theo hợp đồng đa năm riêng biệt và sẽ trở thành bộ đôi tay đua chính đầu tiên của Audi vào năm 2026. Vào ngày 1 tháng 7, Sauber thông báo rằng họ đã khai trương 'Trung tâm Công nghệ Thể thao Đua xe Sauber' (tiếng Anh: Sauber Motorsport Technology Centre) tại Bicester Motion, Bicester, Oxfordshire, Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland, với mục đích thu hút thêm nhân sự chuyên môn đến làm việc cho đội tại khu vực "Thung lũng Thể thao Đua xe" (tiếng Anh: Motorsport Valley) ở Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland. Trung tâm công nghệ này nhằm mục đích bổ sung cho cơ sở ban đầu tại Hinwil, Thụy Sĩ, nơi khung xe được chế tạo.[1]
Audi đã ký hợp đồng nhiều năm với công ty công nghệ tài chính Anh Revolut để trở thành nhà tài trợ chính cho đội.[2]
Chương trình động cơ
[sửa | sửa mã nguồn]Chương trình bộ nguồn Audi sẽ được điều hành bởi công ty con Audi Formula Racing GmbH, có trụ sở tại Neuburg an der Donau, Bayern, Đức.[3][4]
Cơ sở vật chất
[sửa | sửa mã nguồn]Audi có trụ sở tại ba cơ sở trên khắp châu Âu:
- Khung xe: trụ sở cũ của Đội đua Sauber Motorsport tại Hinwil, Zürich, Thụy Sĩ[5]
- Trung tâm công nghệ: Bicester Motion tại Bicester, Oxfordshire, Anh[5]
- Bộ nguồn: Neuburg an der Donau, Bayern, Đức.[3]
Thống kê kết quả
[sửa | sửa mã nguồn]Thống kê tổng thể
[sửa | sửa mã nguồn]| Mùa giải | Tên gọi/Biệt danh | Xe đua | Động cơ | Hãng lốp | Tay đua | Số chặng đua đã tham gia |
Chiến thắng | Số lần lên bục trao giải |
Vị trí pole | Vòng đua nhanh nhất | Tổng điểm | Vị trí trên bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Audi R26 | Audi | P | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
Chú thích
- * – Mùa giải đang diễn ra.
Danh sách tay đua
[sửa | sửa mã nguồn]| Tay đua | Những năm tham gia |
Số chặng đua đã tham gia |
Tổng điểm | Chiến thắng | Số lần lên bục trao giải |
Vị trí pole | Vòng đua nhanh nhất |
Vị trí cao nhất trên bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026– | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2026– | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Chú thích
- Các tay đua hiện tại đua cho đội được hiển thị bằng màu vàng.
Thống kê kết quả chi tiết
[sửa | sửa mã nguồn]| Mùa giải | Xe đua | Động cơ | Hãng lốp |
Tay đua | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 | 24 | Số điểm | Vị trí trên bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Audi R26 | Audi | P | AUS | CHN | JPN | BHR | SAU | MIA | CAN | MON | ESP | AUT | GBR | BEL | HUN | NED | ITA | ITA | AZE | SIN | USA | MXC | SAP | LVG | QAT | ABU | 0 | 0 | |
Chú thích
| Chú thích | |
|---|---|
| Màu | Ý nghĩa |
| Vàng | Chiến thắng |
| Bạc | Hạng 2 |
| Đồng | Hạng 3 |
| Xanh lá | Các vị trí ghi điểm khác |
| Xanh dương | Được xếp hạng |
| Không xếp hạng, có hoàn thành (NC) | |
| Tím | Không xếp hạng, bỏ cuộc (Ret) |
| Đỏ | Không phân hạng (DNQ) |
| Đen | Bị loại khỏi kết quả (DSQ) |
| Trắng | Không xuất phát (DNS) |
| Chặng đua bị hủy (C) | |
| Không đua thử (DNP) | |
| Loại trừ (EX) | |
| Không đến (DNA) | |
| Rút lui (WD) | |
| Không tham gia (ô trống) | |
| Ghi chú | Ý nghĩa |
| P | Giành vị trí pole |
| Số mũ cao |
Vị trí giành điểm tại chặng đua nước rút |
| F | Vòng đua nhanh nhất |
Ghi chú
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ "Sauber open new UK Technology Centre as transformation into Audi continues". Công thức 1 (bằng tiếng Anh). ngày 1 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 11 năm 2025.
- ^ "Audi F1 Team announce title partner for debut 2026 season". Công thức 1 (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 15 tháng 11 năm 2025.
- ^ a b "Audi expands Competence Center Motorsport for its Formula 1 project". Audi (bằng tiếng Anh). ngày 12 tháng 2 năm 2022. Truy cập ngày 14 tháng 11 năm 2025.
- ^ "Audi accelerates F1 acquisition". Audi Magazine Australia (bằng tiếng Anh). ngày 11 tháng 3 năm 2024. Truy cập ngày 14 tháng 11 năm 2025.
- ^ a b "Sauber open new UK Technology Centre as transformation into Audi continues". Công thức 1 (bằng tiếng Anh). ngày 1 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 14 tháng 11 năm 2025.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- www
.audif1 .com (bằng tiếng Anh)