Đội tuyển bóng đá quốc gia Kazakhstan
| Biệt danh | Chim ưng (tiếng Kazakh: Қаршығалар, Qaršyğalar) | |||
|---|---|---|---|---|
| Hiệp hội | Liên đoàn bóng đá Kazakhstan | |||
| Liên đoàn châu lục | UEFA (châu Âu) | |||
| Huấn luyện viên trưởng | Magomed Adiyev | |||
| Đội trưởng | Nuraly Alip | |||
| Thi đấu nhiều nhất | Samat Smakov (76) | |||
| Ghi bàn nhiều nhất | Bakhtiyar Zaynutdinov (15) | |||
| Sân nhà | Astana Arena | |||
| Mã FIFA | KAZ | |||
| ||||
| Hạng FIFA | ||||
| Hiện tại | 114 | |||
| Cao nhất | 83 (9.2016) | |||
| Thấp nhất | 166 (5.1996) | |||
| Hạng Elo | ||||
| Hiện tại | 105 | |||
| Cao nhất | 70 (18.10.1997) | |||
| Thấp nhất | 136 (9.2005) | |||
| Trận quốc tế đầu tiên | ||||
(Almaty, Kazakhstan; 1 tháng 6 năm 1992) | ||||
| Trận thắng đậm nhất | ||||
(Lahore, Pakistan; 11 tháng 6 năm 1997) | ||||
| Trận thua đậm nhất | ||||
(Paris, Pháp; 13 tháng 11 năm 2021) | ||||
| Giải thế giới | ||||
| Sồ lần tham dự | 0 | |||
| UEFA Euro | ||||
| Sồ lần tham dự | 0 | |||
Đội tuyển bóng đá quốc gia Kazakhstan (tiếng Kazakh: Қазақстан Ұлттық футбол құрамасы, Qazaqstan Ūlttyq Futbol qūramasy, [qɑzɑqˈstɑn ʊɫt̚ˈtɤq fʊdˈboɫ qʊrɑmɑˈsə]) là đại diện chính thức của Kazakhstan trong các giải đấu bóng đá nam quốc tế và được quản lý bởi Liên đoàn bóng đá Kazakhstan. Sau khi tuyên bố độc lập vào năm 1991, Kazakhstan tách khỏi đội tuyển Liên Xô và gia nhập Liên đoàn bóng đá Trung Á thuộc Liên đoàn bóng đá châu Á (AFC). Tuy nhiên, sau khi không thể vượt qua vòng loại World Cup 1998 và 2002, đội tuyển đã chuyển sang UEFA, song cho đến nay vẫn chưa một lần góp mặt tại FIFA World Cup hay Giải vô địch bóng đá châu Âu (Euro)
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]Thành viên AFC (1992–2002)
[sửa | sửa mã nguồn]Kazakhstan tuyên bố độc lập khỏi Liên Xô vào ngày 16 tháng 12 năm 1991. Ngay sau đó, đội tuyển quốc gia tách khỏi đội tuyển Liên Xô (vốn là thành viên UEFA) để gia nhập AFC. Vào thời điểm đó, Kazakhstan được xem là một trong những đội tuyển mạnh nhất khu vực Trung Á, đồng thời cũng là một trong những tập thể tiến bộ nhanh nhất ở châu Á. Trận đấu quốc tế đầu tiên của Kazakhstan diễn ra vào ngày 1 tháng 6 năm 1992, gặp Turkmenistan – một đội tuyển khác từng thuộc Liên Xô cũ, trong khuôn khổ giải đấu Trung Á. Kazakhstan giành chiến thắng 1–0. Giải đấu này cũng đánh dấu sự ra mắt quốc tế của Uzbekistan, Kyrgyzstan và Tajikistan. Ngày 3 tháng 7, Kazakhstan thắng Libya trong một trận giao hữu tại Triều Tiên. Sau đó, họ thi đấu các trận còn lại trong khu vực Trung Á mà không để thua trận nào: thắng Uzbekistan 1–0 trên sân nhà (16 tháng 7), hòa 1–1 trên sân Turkmenistan (14 tháng 9), tại Kyrgyzstan (26 tháng 9) và Uzbekistan (14 tháng 10), trước khi khép lại bằng trận thắng 2–0 trước Kyrgyzstan (25 tháng 10).[3]
Kazakhstan lần đầu tiên tham dự vòng loại World Cup khi tranh vé dự World Cup 1998. Ở vòng một, họ nằm cùng bảng với Pakistan và Iraq. Ngày 11 tháng 5 năm 1997, Kazakhstan thắng Pakistan 3–0 tại Almaty trong trận mở màn. Ngày 6 tháng 6, họ thắng Iraq 2–1 tại Baghdad, và chỉ năm ngày sau tiếp tục đè bẹp Pakistan 7–0 ở Lahore – kết quả này vẫn là chiến thắng đậm nhất trong lịch sử đội tuyển Kazakhstan. Ngày 29 tháng 6, họ tiếp tục đánh bại Iraq 3–1 trên sân nhà, duy trì thành tích toàn thắng.
Ở vòng hai – cũng là vòng cuối – Kazakhstan xếp cuối bảng. Chiến thắng duy nhất là trước Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) 3–0, ngày 18 tháng 10 năm 1997, trên sân nhà. Ngoài ra, họ còn giành được ba trận hòa, tất cả đều trên sân nhà (gặp Uzbekistan, Nhật Bản và Hàn Quốc). Tại vòng loại World Cup 2002, Kazakhstan được xếp vào bảng 6 cùng Iraq, Nepal và Ma Cao. Toàn bộ các trận ban đầu dự kiến diễn ra tại Almaty, nhưng do Nepal không thể tổ chức ở Kathmandu vào tháng 3 năm 2001, AFC quyết định chuyển ba lượt đầu sang Baghdad.
Ngày 12 tháng 4 năm 2001 tại Baghdad, Kazakhstan thắng Nepal 6–0 (Oleg Litvinenko lập cú đúp). Ngày 14 tháng 4, họ tiếp tục đánh bại Ma Cao 3–0. Ngày 16 tháng 4, Kazakhstan cầm hòa Iraq 1–1 trước 50.000 khán giả; Ruslan Baltiev mở tỷ số ở phút 6 trước khi Abdul-Wahab Abu Al-Hail gỡ hòa bằng quả phạt đền ở phút 31. Khi trở về sân vận động Trung tâm Almaty, Kazakhstan thắng Nepal 3–0 (Maksim Shevchenko lập cú đúp, 21 tháng 4), sau đó hạ Ma Cao 5 –0 (23 tháng 4) với cú đúp của Dmitriy Byakov và Igor Avdeyev. Trận cuối ngày 25 tháng 4, họ hòa Iraq 1–1 trước 25.000 khán giả. Litvinenko mở tỷ số phút 32 nhưng Iraq nhanh chóng gỡ hòa. Dù bằng điểm với Iraq, Kazakhstan bị loại do thua về hiệu số bàn thắng bại – nguyên nhân chính là trận Iraq thắng Nepal 9–1.
Thành viên UEFA (2002 – nay)
[sửa | sửa mã nguồn]


Kazakhstan, với vị thế quốc gia xuyên lục địa, chính thức gia nhập UEFA vào năm 2002. Tuy nhiên, họ phải chờ đến khi vòng chung kết World Cup 2002 khép lại vào ngày 30 tháng 6 mới được phép chuyển đổi, do đã đăng ký tham dự giải đấu với tư cách thành viên AFC. Điều này khiến Kazakhstan không thể tham gia vòng loại Euro 2004, bởi lễ bốc thăm đã diễn ra từ ngày 25 tháng 1 năm 2002. Kể từ khi gia nhập UEFA, Kazakhstan thường xuyên bị đánh giá là “chiếu dưới” tại châu Âu, với phần lớn các chiến dịch vòng loại đều thất bại và thường kết thúc ở vị trí áp chót hoặc cuối bảng.
Tại vòng loại World Cup 2006, Kazakhstan được xếp ở nhóm hạt giống cuối cùng cùng Andorra và Luxembourg,[4] và rơi vào bảng 2 cùng Thổ Nhĩ Kỳ, Đan Mạch, Hy Lạp (sau này vô địch Euro 2004), Ukraine, Georgia và Albania.[5] Trận đấu chính thức đầu tiên của Kazakhstan tại UEFA diễn ra ngày 8 tháng 9 năm 2004, để thua Ukraine 1–2 trên sân nhà. Họ tiếp tục thua 9 trận liên tiếp, bao gồm thất bại nặng nề 0–6 trước Thổ Nhĩ Kỳ (ngang bằng kỷ lục thua đậm nhất tính đến năm 2018) và trận thua đau đớn trước Hy Lạp với bàn quyết định ở phút bù giờ thứ tư. Điểm số duy nhất của Kazakhstan ở chiến dịch này là trận hòa 0–0 trên sân khách trước Georgia ngày 8 tháng 10 năm 2005 (thi đấu trên sân không khán giả), trước khi khép lại bằng thất bại trước Đan Mạch.[6]
Tại vòng loại Euro 2008, Kazakhstan lại một lần nữa thuộc nhóm hạt giống thấp nhất. Họ khởi đầu ấn tượng với hai trận hòa trên sân khách: 0–0 trước Bỉ và 1–1 trước Azerbaijan. Sau ba trận thua liên tiếp, Kazakhstan có chiến thắng chính thức đầu tiên với tư cách thành viên UEFA khi vượt qua Serbia 2–1 trên sân nhà (các bàn thắng của Kairat Ashirbekov và Nurbol Zhumaskaliyev). Tiếp đó, họ hòa thêm hai trận (1–1 với Azerbaijan, 2–2 với Bỉ) và giành chiến thắng thứ hai 1–0 trước Armenia (Sergei Ostapenko ghi bàn). Chung cuộc, Kazakhstan có 10 điểm, xếp thứ 6/8 ở bảng A.[7]
Ở vòng loại World Cup 2010, Kazakhstan thuộc nhóm hạt giống thứ 5/6, chung bảng với Croatia, Anh, Ukraine, Belarus và Andorra.[8] Họ khởi đầu bằng chiến thắng 3–0 trước Andorra ngày 20 tháng 8 năm 2008, và thắng tiếp trận lượt về 3–1 (9/9/2009). [9]Tuy nhiên, đó cũng là hai trận duy nhất có điểm, còn lại toàn thua. Họ kết thúc ở vị trí áp chót, trên Andorra. Tại vòng loại Euro 2012, Kazakhstan để thua cả 5 trận đầu mà không ghi nổi bàn nào, trước khi thắng Azerbaijan 2–1 (3/6/2011, Sergey Gridin lập cú đúp). Họ hòa Áo 0–0 ở lượt cuối, nhưng vẫn xếp cuối bảng với 4 điểm, kém Azerbaijan 3 điểm.[10] Tại vòng loại World Cup 2014, Kazakhstan tiếp tục nằm ở nhóm hạt giống thấp nhất. Họ giành được trận hòa 0–0 trước Áo (12/10/2012) và chiến thắng duy nhất 2–1 trước Quần đảo Faroe (6/9/2013). Hòa thêm 1–1 với Faroe ở lượt về, Kazakhstan kết thúc với 5 điểm, xếp thứ 5, trên chính Faroe.[11]
Ở vòng loại Euro 2016, Kazakhstan mở màn bằng trận hòa 0–0 với Latvia (9/9/2014), sau đó thua 6 trận liên tiếp. Họ giành thêm trận hòa 0–0 trên sân Iceland và kết thúc chiến dịch bằng chiến thắng 1–0 trước Latvia (Islambek Kuat ghi bàn). Với 5 điểm, Kazakhstan xếp thứ 5, nhỉnh hơn Latvia nhờ đối đầu trực tiếp.[12] Tại vòng loại World Cup 2018, Kazakhstan không giành nổi trận thắng nào. Họ chỉ có hai trận hòa trên sân nhà trước Ba Lan và Romania, cùng trận hòa 1–1 trước Armenia, kết thúc ở vị trí cuối bảng E.[13] Ở UEFA Nations League 2018–19, Kazakhstan thuộc nhóm 3 của League D (hạng thấp nhất), cùng bảng với Georgia, Latvia và Andorra. Họ khởi đầu bằng trận thua 0–2 trước Georgia, sau đó hòa Andorra và Latvia. Dù thắng Andorra 4–0, Georgia đã sớm giành quyền thăng hạng. Kazakhstan có thêm trận hòa 1–1 với Latvia, nhưng thua Georgia ở lượt cuối, kết thúc ở vị trí thứ hai bảng đấu.[14] Tại vòng loại Euro 2020, Kazakhstan có chiến dịch tốt nhất từ trước đến nay ở cấp độ Euro khi giành được 10 điểm, bao gồm chiến thắng bất ngờ 3–0 trước Scotland[15] và trận hòa 1–1 trước Síp. Tuy nhiên, họ vẫn xếp thứ 5 chung cuộc.[16]
Tại vòng loại Euro 2024, Kazakhstan mở màn bằng trận thua 1–2 trước Slovenia.[17] Tuy nhiên, ở trận tiếp theo gặp Đan Mạch, họ lội ngược dòng ngoạn mục từ thế bị dẫn 0–2 để thắng 3–2 trong những phút cuối. Ngày 19 tháng 6 năm 2023, họ thắng tiếp Bắc Ireland 1–0 nhờ bàn của Abat Aimbetov phút 88.[18] Kazakhstan duy trì cơ hội giành vé trực tiếp đến tận vòng cuối, nhưng thất bại 1–2 trước Slovenia khiến họ phải tham dự vòng play-off.[19] Dù đây là chiến dịch vòng loại Euro thành công nhất trong lịch sử, họ vẫn dừng bước ở bán kết play-off sau trận thua 0–5 trước Hy Lạp.[20] Ngày 27 tháng 3 năm 2025, Kazakhstan gặp Xứ Wales tại vòng loại World Cup 2026 khu vực châu Âu. Họ cầm hòa 1–1 trong phần lớn trận đấu, nhưng cuối cùng để thua 1–3.
Thành tích tại các giải đấu
[sửa | sửa mã nguồn]Giải vô địch bóng đá thế giới
[sửa | sửa mã nguồn]| Vòng chung kết | Vòng loại | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | Đội hình | ST | T | H | B | BT | BB | ||
| Một phần của |
Một phần của | ||||||||||||||||
| Không phải thành viên FIFA | Không phải thành viên FIFA | ||||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 12 | 5 | 3 | 4 | 22 | 21 | |||||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 20 | 2 | ||||||||||||
| 12 | 0 | 1 | 11 | 6 | 29 | ||||||||||||
| 10 | 2 | 0 | 8 | 11 | 29 | ||||||||||||
| 10 | 1 | 2 | 7 | 6 | 21 | ||||||||||||
| 10 | 0 | 3 | 7 | 6 | 26 | ||||||||||||
| 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 20 | ||||||||||||
| Chưa xác định | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | |||||||||||
| Chưa xác định | |||||||||||||||||
| Tổng | 0/7 | - | 71 | 13 | 14 | 44 | 79 | 152 | |||||||||
Giải vô địch bóng đá châu Âu
[sửa | sửa mã nguồn]| UEFA Euro | Vòng loại | ||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | ST | T | H | B | BT | BB | |
| Một phần của |
Một phần của | ||||||||||||||
| Không phải thành viên UEFA | Không phải thành viên UEFA | ||||||||||||||
| Ứng tuyển gia nhập UEFA[n 1] | Ứng tuyển gia nhập UEFA | ||||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 21 | |||||||||
| 10 | 1 | 1 | 8 | 6 | 24 | ||||||||||
| 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 18 | ||||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 17 | ||||||||||
| 11 | 6 | 0 | 5 | 16 | 17 | ||||||||||
| Chưa xác định | Chưa xác định | ||||||||||||||
| Tổng | 0/17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55 | 13 | 8 | 34 | 53 | 97 | ||
- ↑ Năm 2000, Liên đoàn Bóng đá Kazakhstan trở thành thành viên ứng cử của UEFA và giành được tư cách thành viên đầy đủ chỉ sau vài năm.
UEFA Nations League
[sửa | sửa mã nguồn]| UEFA Nations League | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mùa giải | Hạng đấu | Bảng | Kết quả | Hạng | ST | T | H | B | BT | BB | P/R | RK | |
| 2018–19 | D | 1 | Vòng bảng | 2nd | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 47th | ||
| 2020–21 | C | 4 | 4th | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 11 | 45th | |||
| 2022–23 | D | 3 | 1st | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 36th | |||
| 2024–25 | B | 3 | 4th | 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 15 | 31st | |||
| Tổng | 26 | 7 | 6 | 13 | 23 | 39 | 31st | ||||||
Cúp bóng đá châu Á
[sửa | sửa mã nguồn]| Vòng chung kết | Vòng loại | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Năm | Kết quả | ST | T | H | B | BT | BB | ST | T | H | B | BT | BB | |
| Một phần của |
Một phần của | |||||||||||||
| Không vượt qua vòng loại | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 6 | ||||||||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | |||||||||
| Không phải thành viên AFC | Không phải thành viên AFC | |||||||||||||
| Tổng | - | - | - | - | - | - | - | 8 | 4 | 0 | 4 | 9 | 9 | |
Á vận hội
[sửa | sửa mã nguồn]- (Nội dung thi đấu dành cho cấp đội tuyển quốc gia cho đến kỳ Đại hội năm 1998)
| Năm | Thành tích | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1951 đến 1990 | Không tham dự, là một phần của Liên Xô | ||||||
| 1994 | Không tham dự | ||||||
| Hạng 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | |
| Tổng cộng | 1/13 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 |
Đội hình
[sửa | sửa mã nguồn]Triệu tập gần đây
[sửa | sửa mã nguồn]Các cầu thủ sau đây đã được triệu tập vào đội tuyển quốc gia Kazakhstan cho các trận đấu thuộc vòng loại World Cup 2026 gặp Wales và Bỉ, diễn ra lần lượt vào ngày 4 và 7 tháng 9 năm 2025.[21]
Số lần ra sân và bàn thắng được cập nhật đến ngày 9 tháng 9 năm 2025, sau trận đấu với Bỉ.
| Số | VT | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Trận | Bàn | Câu lạc bộ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TM | Bekkhan Shayzada | 28 tháng 2, 1998 | 2 | 0 | |
| 12 | TM | Mukhammedzhan Seysen | 14 tháng 2, 1999 | 4 | 0 | |
| 15 | TM | Temirlan Anarbekov | 14 tháng 10, 2003 | 1 | 0 | |
| 2 | HV | Serhiy Malyi | 5 tháng 6, 1990 | 72 | 1 | |
| 3 | HV | Nuraly Alip (đội trưởng) | 22 tháng 12, 1999 | 45 | 0 | |
| 4 | HV | Ular Zhaksybaev | 20 tháng 10, 1994 | 4 | 0 | |
| 5 | HV | Bagdat Kairov | 27 tháng 4, 1993 | 28 | 0 | |
| 6 | HV | Alibek Kasym | 27 tháng 5, 1998 | 11 | 0 | |
| 11 | HV | Yan Vorogovsky | 7 tháng 8, 1996 | 57 | 5 | |
| 22 | HV | Sultanbek Astanov | 23 tháng 3, 1999 | 6 | 0 | |
| HV | Adilbek Zhumakhanov | 27 tháng 12, 2002 | 2 | 0 | ||
| 7 | TV | Serikzhan Muzhikov | 17 tháng 6, 1989 | 31 | 2 | |
| 8 | TV | Ramazan Orazov | 30 tháng 1, 1998 | 33 | 1 | |
| 9 | TV | Islam Chesnokov | 21 tháng 11, 1999 | 19 | 2 | |
| 13 | TV | Dinmukhamed Karaman | 26 tháng 6, 2000 | 2 | 0 | |
| 14 | TV | Nauryzbek Zhagorov | 1 tháng 3, 1998 | 3 | 0 | |
| 16 | TV | Murodzhon Khalmatov | 20 tháng 7, 2003 | 1 | 0 | |
| 17 | TV | Galymzhan Kenzhebek | 12 tháng 2, 2003 | 7 | 1 | |
| 20 | TV | Dauren Zhumat | 2 tháng 3, 1999 | 2 | 0 | |
| 21 | TV | Damir Kasabulat | 29 tháng 8, 2002 | 2 | 0 | |
| TV | Almas Tyulyubay | 18 tháng 4, 2001 | 0 | 0 | ||
| 10 | TĐ | Maksim Samorodov | 29 tháng 6, 2002 | 29 | 5 | |
| 18 | TĐ | Ivan Sviridov | 28 tháng 6, 2002 | 2 | 0 | |
| 19 | TĐ | Dastan Satpayev | 12 tháng 8, 2008 | 6 | 0 | |
| 23 | TĐ | Oralkhan Omirtayev | 16 tháng 7, 1998 | 8 | 2 | |
Triệu tập gần đây
[sửa | sửa mã nguồn]Dưới đây là tên các cầu thủ được triệu tập trong vòng 12 tháng.
| Vt | Cầu thủ | Ngày sinh (tuổi) | Số trận | Bt | Câu lạc bộ | Lần cuối triệu tập |
|---|---|---|---|---|---|---|
| TM | Aleksandr Zarutskiy | 26 tháng 8, 1993 | 3 | 0 | v. | |
| TM | Kazhymukan Tolepbergen | 21 tháng 4, 2000 | 0 | 0 | v. | |
| TM | Stas Pokatilov | 8 tháng 12, 1992 | 29 | 0 | v. | |
| TM | Dulat Talyspaev | 23 tháng 8, 2005 | 0 | 0 | v. | |
| TM | Igor Shatsky | 11 tháng 5, 1989 | 33 | 0 | v. | |
| HV | Marat Bystrov | 19 tháng 6, 1992 | 38 | 0 | v. | |
| HV | Yerkin Tapalov | 3 tháng 9, 1993 | 21 | 0 | v. | |
| HV | Roman Asrankulov | 30 tháng 7, 1999 | 3 | 0 | v. | |
| HV | Aleksandr Marochkin | 14 tháng 7, 1990 | 52 | 1 | v. | |
| HV | Madi Khaseyn | 17 tháng 12, 2000 | 1 | 0 | v. | |
| TV | David Esimbekov | 11 tháng 9, 2004 | 1 | 0 | v. | |
| HV | Askhat Baltabekov | 6 tháng 11, 1993 | 2 | 0 | v. | |
| HV | Meyrambek Kalmyrza | 15 tháng 12, 2002 | 1 | 0 | v. | |
| HV | Lev Skvortsov | 2 tháng 2, 2000 | 8 | 0 | v. | |
| TV | Islambek Kuat | 12 tháng 1, 1993 | 67 | 6 | v. | |
| TV | Bakhtiyar Zaynutdinov | 2 tháng 4, 1998 | 42 | 14 | v. | |
| TV | Georgy Zhukov | 19 tháng 11, 1994 | 24 | 0 | v. | |
| TV | Elkhan Astanov | 21 tháng 5, 2000 | 20 | 1 | v. | |
| TV | Aleksandr Zuyev | 26 tháng 6, 1996 | 5 | 1 | v. | |
| TV | Askhat Tagybergen | 9 tháng 8, 1990 | 65 | 4 | v. | |
| TV | Aybol Abiken | 1 tháng 6, 1996 | 16 | 1 | v. | |
| TV | Damir Marat | 5 tháng 11, 2000 | 0 | 0 | v. | |
| TV | Zikrillo Sultaniyazov | 15 tháng 10, 2003 | 0 | 0 | v. | |
| TV | Bauyrzhan Islamkhan | 23 tháng 2, 1993 | 56 | 4 | v. | |
| TV | Abzal Beysebekov | 30 tháng 11, 1992 | 49 | 0 | v. | |
| TV | Aslan Darabayev | 21 tháng 1, 1989 | 24 | 1 | v. | |
| TV | Andrey Ulshin | 18 tháng 4, 2000 | 0 | 0 | v. | |
| TĐ | Aybar Zhaksylykov | 24 tháng 7, 1997 | 17 | 0 | v. | |
| TĐ | Aliyar Mukhammed | 20 tháng 3, 2001 | 3 | 0 | v. | |
| TĐ | Abat Aymbetov | 7 tháng 8, 1995 | 45 | 9 | Cầu thủ tự do | v. |
| TĐ | Ramazan Karimov | 5 tháng 7, 1999 | 4 | 0 | v. | |
| TĐ | Artur Shushenachev | 7 tháng 4, 1998 | 7 | 0 | v. | |
| TĐ | Zhan-Ali Payruz | 12 tháng 8, 1999 | 3 | 0 | v. | |
Chú thích:
| ||||||
Thành tích đối đầu
[sửa | sửa mã nguồn]- Tính đến 9 tháng 6 năm 2025.
| Đội tuyển | ST | T | H | B | BT | BB | HS | % thắng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | −4 | 0 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 2 | +9 | 75 | |
| 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | −7 | 12.5 | |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 0 | 12 | −12 | 0 | |
| 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 15 | +2 | 41.67 | |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 100 | |
| 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 20 | −13 | 14.29 | |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 13 | −10 | 0 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | −2 | 0 | |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | −3 | 33.33 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | −4 | 0 | |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 100 | |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 8 | −4 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | −3 | 0 | |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 17 | −10 | 16.67 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | −8 | 0 | |
| 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | +2 | 33.33 | |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | −1 | 25 | |
| 7 | 1 | 1 | 5 | 3 | 9 | −6 | 14.29 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 10 | −10 | 0 | |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | −3 | 16.67 | |
| 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 14 | −13 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 12 | −10 | 0 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | −2 | 50 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | −3 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | −5 | 0 | |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | +3 | 50 | |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 10 | −8 | 0 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | −1 | 50 | |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 6 | +12 | 62.5 | |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 100 | |
| 7 | 1 | 4 | 2 | 5 | 7 | −2 | 14.29 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | −4 | 0 | |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 100 | |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 100 | |
| 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 33.33 | |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | −1 | 0 | |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | +8 | 100 | |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | |
| 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 6 | +1 | 42.86 | |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 11 | −11 | 0 | |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 0 | +10 | 100 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | −3 | 0 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | −2 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 100 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | –5 | 0 | |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 100 | |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 0 | +14 | 100 | |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | +3 | 100 | |
| 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 12 | −9 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | −5 | 0 | |
| 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | −2 | 50 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | −3 | 0 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | −2 | 0 | |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 11 | −11 | 0 | |
| 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 2 | +11 | 100 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | −4 | 0 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 50 | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 50 | |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 100 | |
| 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | −6 | 0 | |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | −3 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | −3 | 0 | |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | −7 | 0 | |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 3 | +6 | 80 | |
| 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 19 | −17 | 0 | |
| 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | +1 | 33.33 | |
| 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | −6 | 0 | |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | −5 | 25 | |
| 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 10 | −6 | 14.29 | |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | −1 | 0 | |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | −2 | 0 | |
| Total | 256 | 64 | 55 | 137 | 265 | 433 | −168 | 25.2 |
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Bảng xếp hạng FIFA/Coca-Cola thế giới". FIFA. ngày 19 tháng 1 năm 2026. Truy cập ngày 19 tháng 1 năm 2026.
- ↑ Elo rankings change compared to one year ago. "World Football Elo Ratings". eloratings.net. ngày 30 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 30 tháng 11 năm 2022.
- ↑ "Kazakhstan – List of International Matches". The Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 11 năm 2022. Truy cập ngày 27 tháng 8 năm 2018.
- ↑ "European Zone Draw for the Preliminary Competition" (PDF). ngày 7 tháng 4 năm 2005. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 7 tháng 4 năm 2005. Truy cập ngày 20 tháng 3 năm 2021.
- ↑ FIFA.com. "2006 FIFA World Cup Germany ™ – Qualifiers – Europe". FIFA.com. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 9 năm 2015.
- ↑ "World Cup 2006 Qualifying". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 2 tháng 2 năm 2023.
- ↑ uefa.com. "UEFA EURO 2008 – History – Standings". UEFA. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2019.
- ↑ "TheFA.com – Qualifying fixtures agreed". archive.vn. ngày 13 tháng 5 năm 2008. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 5 năm 2008.
- ↑ FIFA.com. "2010 FIFA World Cup South Africa – Matches – Kazakhstan-Andorra". FIFA.com. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 12 năm 2015.
- ↑ UEFA Euro 2012 qualifying Group A
- ↑ FIFA.com. "2010 FIFA World Cup South Africa – Qualifiers – Europe". FIFA.com. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 10 năm 2016.
- ↑ uefa.com. "UEFA EURO 2016 – History – Standings". UEFA. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 3 tháng 1 năm 2019.
- ↑ FIFA.com. "2018 FIFA World Cup Russia – Qualifiers – Europe". FIFA.com. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 11 năm 2007.
- ↑ UEFA.com. "UEFA Nations League – Standings". UEFA. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 28 tháng 3 năm 2019.
- ↑ "Kazakhstan 3-0 Scotland: Alex McLeish's side humiliated in Euro 2020 opener". BBC Sport. ngày 21 tháng 3 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2019.
- ↑ "UEFA.tv". www.uefa.tv. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 12 năm 2019. Truy cập ngày 18 tháng 11 năm 2019.
- ↑ UEFA.com. "Kazakhstan-Slovenia | European Qualifiers 2024". UEFA (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 3 năm 2023. Truy cập ngày 24 tháng 3 năm 2023.
- ↑ "NI suffer sorry, late defeat at home to Kazakhstan". BBC Sport (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2023.
- ↑ "Slovenia vs. Kazakhstan" (JSON). Union of European Football Associations. ngày 20 tháng 11 năm 2023. Truy cập ngày 20 tháng 11 năm 2023.
- ↑ "Greece thump Kazakhstan 5-0 to reach Euro playoff final". Reuters. Truy cập ngày 5 tháng 4 năm 2024.
- ↑ "Final Squad of Kazakhstan for Matches Against Wales and Belgium". Kazakhstan Football Federation. ngày 25 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 8 năm 2025.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Đội tuyển bóng đá quốc gia Kazakhstan Lưu trữ ngày 16 tháng 3 năm 2010 tại Wayback Machine trên trang chủ của FIFA