Đội tuyển bóng rổ quốc gia Việt Nam

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Việt Nam
Vietnam Basketball Federation logo.png
Xếp hạng FIBA140 (16 tháng 9 năm 2019)
Gia nhập FIBA1952
Khu vực FIBAFIBA Asia
Liên đoàn quốc giaVBF
Huấn luyện viênKevin Yurkus
Đồng phục

Đội tuyển bóng rổ quốc gia Việt Nam là đội tuyển bóng rổ đại diện cho Việt Nam tại các giải đấu quốc tế. Cơ quan quản lý lĩnh vực bóng rổ ở Việt Nam là VBF – Liên đoàn bóng rổ Việt Nam.

Đội[sửa | sửa mã nguồn]

Danh Sách cầu thủ[sửa | sửa mã nguồn]

Đội tuyển bóng rổ quốc gia Việt Nam – 2021 SEA Games
Cầu Thủ Huấn luyện viên
Vị Trí. No. Tên Tuổi – Ngày sinh Chiều Cao Câu Lạc Bộ
G 2 Corey Cilia &000000000000002500000025 – (1996-09-05)5 tháng 9 năm 1996 1,78 m (5 ft 10 in) Hochiminh City Wings Hoa Kỳ
G 3 Trần Đăng Khoa &000000000000002500000025 – (1997-01-21)21 tháng 1 năm 1997 1,84 m (6 ft 0 in) Nha Trang Dolphins Hoa Kỳ
F 5 Kim Jisoo &000000000000002000000020 – (2001-10-15)15 tháng 10 năm 2001 1,84 m (6 ft 0 in) Saigon Heat Hàn Quốc
G 7 Dư Minh An &000000000000002800000028 – (1993-08-11)11 tháng 8 năm 1993 1,78 m (5 ft 10 in) Saigon Heat Việt Nam
G 9 Triệu Hán Minh &000000000000003400000034 – (1987-09-06)6 tháng 9 năm 1987 1,78 m (5 ft 10 in) Da Nang Dragons Việt Nam
F 10 Đặng Thái Hưng &000000000000002900000029 – (1992-06-04)4 tháng 6 năm 1992 1,87 m (6 ft 2 in) Thang Long Warriors Việt Nam
G 11 Võ Kim Bản &000000000000002200000022 – (2000-04-24)24 tháng 4 năm 2000 1,85 m (6 ft 1 in) Saigon Heat Việt Nam
F 12 Justin Young &000000000000002900000029 – (1993-03-09)9 tháng 3 năm 1993 1,93 m (6 ft 4 in) Thang Long Warriors Hoa Kỳ
F/C 14 Nguyễn Văn Hùng &000000000000002700000027 – (1995-04-10)10 tháng 4 năm 1995 1,93 m (6 ft 4 in) Thang Long Warriors Việt Nam
F/C 20 Chris Dierker &000000000000002700000027 – (1994-08-11)11 tháng 8 năm 1994 2,00 m (6 ft 7 in) Da Nang Dragons Hoa Kỳ
F 21 Hoàng Thế Hiển &000000000000002700000027 – (1995-02-10)10 tháng 2 năm 1995 1,87 m (6 ft 2 in) Thang Long Warriors Việt Nam
G/F 23 Đinh Thanh Tâm &000000000000003200000032 – (1990-04-10)10 tháng 4 năm 1990 1,91 m (6 ft 3 in) Hanoi Buffaloes Hoa Kỳ
G 32 Đinh Thanh Sang &000000000000002700000027 – (1994-10-19)19 tháng 10 năm 1994 1,85 m (6 ft 1 in) Hanoi Buffaloes Hoa Kỳ
C 66 Nguyễn Huỳnh Phú Vinh &000000000000002400000024 – (1998-05-07)7 tháng 5 năm 1998 2,02 m (6 ft 8 in) Saigon Heat Việt Nam
G 75 Antony Sundberg &000000000000001900000019 – (2002-08-11)11 tháng 8 năm 2002 1,85 m (6 ft 1 in) Saigon Heat Thụy Điển
G/F 77 Stefan Nguyen &000000000000003000000030 – (1992-02-24)24 tháng 2 năm 1992 1,93 m (6 ft 4 in) Hanoi Buffaloes Thụy Điển
G 81 Christian Juzang &000000000000002400000024 – (1997-06-03)3 tháng 6 năm 1997 1,87 m (6 ft 2 in) Saigon Heat Hoa Kỳ
HLV
Trợ Lý HLV

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]