10000000000000 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
10000000000000
Số đếm10000000000000
mười ngàn tỷ
Số thứ tựthứ mười ngàn tỷ
Bình phương1.0E+26 (số)
Lập phương1.0E+39 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử213 x 513
Biểu diễn
Nhị phân100100011000010011100111001010100000000000002
Tam phân10221012222020120200202111013
Tứ phân21012010321302220000004
Ngũ phân23023200000000000005
Lục phân331335341450241446
Bát phân2214116345200008
Thập nhị phân115609792505412
Thập lục phân9184E72A00016
Nhị thập phânJACA00000020
Cơ số 363JLXPT2PS36
Lục thập phân3DX4UHKE60
Số La MãN/A
9999999999999 10000000000000 10000000000001

Mười ngàn tỷ (10000000000000) là một số tự nhiên ngay sau 9999999999999 và ngay trước 10000000000001.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]