116 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
116
Số đếm116
một trăm mười sáu
Số thứ tựthứ một trăm mười sáu
Bình phương13456 (số)
Lập phương1560896 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử22 × 29
Chia hết cho1, 2, 4, 29, 58, 116
Biểu diễn
Nhị phân11101002
Tam phân110223
Tứ phân13104
Ngũ phân4315
Lục phân3126
Bát phân1648
Thập nhị phân9812
Thập lục phân7416
Nhị thập phân5G20
Cơ số 363836
Lục thập phân1U60
Số La MãCXVI
115 116 117

116 (một trăm mười sáu) là một số tự nhiên ngay sau 115 và ngay trước 117.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]