130 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
130
Số đếm 130
một trăm ba mươi
Số thứ tự thứ một trăm ba mươi
Bình phương 16900 (số)
Lập phương 2197000 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử 2 × 5 × 13
Chia hết cho 1, 2, 5, 10, 13, 26, 65, 130
Biểu diễn
Nhị phân 100000102
Tam phân 112113
Tứ phân 20024
Ngũ phân 10105
Lục phân 3346
Bát phân 2028
Thập nhị phân AA12
Thập lục phân 8216
Nhị thập phân 6A20
Cơ số 36 3M36
Lục thập phân 2A60
Số La Mã CXXX
129 130 131

130 (một trăm ba mươi) là một số tự nhiên ngay sau 129 và ngay trước 131.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]