1321

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 13thế kỷ 14thế kỷ 15
Thập niên: thập niên 1290  thập niên 1300  thập niên 1310  – thập niên 1320 –  thập niên 1330  thập niên 1340  thập niên 1350
Năm: 1318 1319 132013211322 1323 1324

Năm 1321 (Số La Mã: MCCCXXI) là một năm thường bắt đầu vào thứ năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1321 trong lịch khác
Lịch Gregory 1321
MCCCXXI
Ab urbe condita 2074
Năm niên hiệu Anh 14 Edw. 2 – 15 Edw. 2
Lịch Armenia 770
ԹՎ ՉՀ
Lịch Assyria 6071
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1377–1378
 - Shaka Samvat 1243–1244
 - Kali Yuga 4422–4423
Lịch Bahá’í -523 – -522
Lịch Bengal 728
Lịch Berber 2271
Can Chi Canh Thân (庚申年)
4017 hoặc 3957
    — đến —
Tân Dậu (辛酉年)
4018 hoặc 3958
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1037–1038
Lịch Dân Quốc 591 trước Dân Quốc
民前591年
Lịch Do Thái 5081–5082
Lịch Đông La Mã 6829–6830
Lịch Ethiopia 1313–1314
Lịch Holocen 11321
Lịch Hồi giáo 720–721
Lịch Igbo 321–322
Lịch Iran 699–700
Lịch Julius 1321
MCCCXXI
Lịch Myanma 683
Lịch Nhật Bản Gen'ō 3 / Nguyên Hanh 1
(元亨元年)
Phật lịch 1865
Dương lịch Thái 1864
Lịch Triều Tiên 3654

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]