132 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
132
Số đếm132
một trăm ba mươi hai
Số thứ tựthứ một trăm ba mươi hai
Bình phương17424 (số)
Lập phương2299968 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử22 × 3 × 11
Chia hết cho1, 2, 3, 4, 6, 11, 12, 22, 33, 44, 66, 132
Biểu diễn
Nhị phân100001002
Tam phân112203
Tứ phân20104
Ngũ phân10125
Lục phân3406
Bát phân2048
Thập nhị phânB012
Thập lục phân8416
Nhị thập phân6C20
Cơ số 363O36
Lục thập phân2C60
Số La MãCXXXII
131 132 133

132 (một trăm ba mươi hai) là một số tự nhiên ngay sau 131 và ngay trước 133.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]