1547

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 2
Thế kỷ: thế kỷ 15thế kỷ 16thế kỷ 17
Thập niên: thập niên 1510  thập niên 1520  thập niên 1530  – thập niên 1540 –  thập niên 1550  thập niên 1560  thập niên 1570
Năm: 1544 1545 154615471548 1549 1550

Năm 1547 (số La Mã: MDXLVII) là một năm thường bắt đầu vào thứ bảy trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1547 trong lịch khác
Lịch Gregory 1547
MDXLVII
Ab urbe condita 2300
Năm niên hiệu Anh 38 Hen. 8 – 1 Edw. 6
Lịch Armenia 996
ԹՎ ՋՂԶ
Lịch Assyria 6297
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1603–1604
 - Shaka Samvat 1469–1470
 - Kali Yuga 4648–4649
Lịch Bahá’í -297 – -296
Lịch Bengal 954
Lịch Berber 2497
Can Chi Bính Ngọ (丙午年)
4243 hoặc 4183
    — đến —
Đinh Mùi (丁未年)
4244 hoặc 4184
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1263–1264
Lịch Dân Quốc 365 trước Dân Quốc
民前365年
Lịch Do Thái 5307–5308
Lịch Đông La Mã 7055–7056
Lịch Ethiopia 1539–1540
Lịch Holocen 11547
Lịch Hồi giáo 953–954
Lịch Igbo 547–548
Lịch Iran 925–926
Lịch Julius 1547
MDXLVII
Lịch Myanma 909
Lịch Nhật Bản Thiên Văn 16
(天文16年)
Phật lịch 2091
Dương lịch Thái 2090
Lịch Triều Tiên 3880

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]