165 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
165
Số đếm165
một trăm sáu mươi lăm
Số thứ tựthứ một trăm sáu mươi lăm
Bình phương27225 (số)
Lập phương4492125 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử3 × 5 × 11
Chia hết cho1, 3, 5, 11, 15, 33, 55, 165
Biểu diễn
Nhị phân101001012
Tam phân200103
Tứ phân22114
Ngũ phân11305
Lục phân4336
Bát phân2458
Thập nhị phân11912
Thập lục phânA516
Nhị thập phân8520
Cơ số 364L36
Lục thập phân2J60
Số La MãCLXV
164 165 166

165 (một trăm sáu mươi lăm) là một số tự nhiên ngay sau 164 và ngay trước 166.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]