165 TCN
Giao diện
| Thiên niên kỷ: | thiên niên kỷ 1 TCN |
|---|---|
| Thế kỷ: | |
| Thập niên: | |
| Năm: |
| Lịch Gregory | 165 TCN CLXIV TCN |
| Ab urbe condita | 589 |
| Năm niên hiệu Anh | N/A |
| Lịch Armenia | N/A |
| Lịch Assyria | 4586 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | −108 – −107 |
| - Shaka Samvat | N/A |
| - Kali Yuga | 2937–2938 |
| Lịch Bahá’í | −2008 – −2007 |
| Lịch Bengal | −757 |
| Lịch Berber | 786 |
| Can Chi | Ất Hợi (乙亥年) 2532 hoặc 2472 — đến — Bính Tý (丙子年) 2533 hoặc 2473 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | −448 – −447 |
| Lịch Dân Quốc | 2076 trước Dân Quốc 民前2076年 |
| Lịch Do Thái | 3596–3597 |
| Lịch Đông La Mã | 5344–5345 |
| Lịch Ethiopia | −172 – −171 |
| Lịch Holocen | 9836 |
| Lịch Hồi giáo | 810 BH – 809 BH |
| Lịch Igbo | −1164 – −1163 |
| Lịch Iran | 786 BP – 785 BP |
| Lịch Julius | N/A |
| Lịch Myanma | −802 |
| Lịch Nhật Bản | N/A |
| Phật lịch | 380 |
| Dương lịch Thái | 379 |
| Lịch Triều Tiên | 2169 |
Năm 165 TCN là một năm trong lịch Julius.