1863
Buớc tưới chuyển hướng
Bước tới tìm kiếm
| Thế kỷ: | Thế kỷ 18 · Thế kỷ 19 · Thế kỷ 20 |
| Thập niên: | 1830 1840 1850 1860 1870 1880 1890 |
| Năm: | 1860 1861 1862 1863 1864 1865 1866 |
| Lịch Gregory | 1863 MDCCCLXIII |
| Ab urbe condita | 2616 |
| Năm niên hiệu Anh | 26 Vict. 1 – 27 Vict. 1 |
| Lịch Armenia | 1312 ԹՎ ՌՅԺԲ |
| Lịch Assyria | 6613 |
| Lịch Ấn Độ giáo | |
| - Vikram Samvat | 1919–1920 |
| - Shaka Samvat | 1785–1786 |
| - Kali Yuga | 4964–4965 |
| Lịch Bahá’í | 19–20 |
| Lịch Bengal | 1270 |
| Lịch Berber | 2813 |
| Can Chi | Nhâm Tuất (壬戌年) 4559 hoặc 4499 — đến — Quý Hợi (癸亥年) 4560 hoặc 4500 |
| Lịch Chủ thể | N/A |
| Lịch Copt | 1579–1580 |
| Lịch Dân Quốc | 49 trước Dân Quốc 民前49年 |
| Lịch Do Thái | 5623–5624 |
| Lịch Đông La Mã | 7371–7372 |
| Lịch Ethiopia | 1855–1856 |
| Lịch Holocen | 11863 |
| Lịch Hồi giáo | 1279–1280 |
| Lịch Igbo | 863–864 |
| Lịch Iran | 1241–1242 |
| Lịch Julius | theo lịch Gregory trừ 12 ngày |
| Lịch Myanma | 1225 |
| Lịch Nhật Bản | Văn Cửu 3 (文久3年) |
| Phật lịch | 2407 |
| Dương lịch Thái | 2406 |
| Lịch Triều Tiên | 4196 |
1863 (số La Mã: MDCCCLXIII) là một năm thường bắt đầu vào thứ Năm trong lịch Gregory. Bản mẫu:Tháng trong năm 1863
Mục lục
Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]
Sinh[sửa | sửa mã nguồn]
Mất[sửa | sửa mã nguồn]
Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]
| Wikimedia Commons có thư viện hình ảnh và phương tiện truyền tải về 1863 |