191 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
191
Số đếm 191
một trăm chín mươi mốt
Số thứ tự thứ một trăm chín mươi mốt
Bình phương 36481 (số)
Lập phương 6967871 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử số nguyên tố
Chia hết cho 1, 191
Biểu diễn
Nhị phân 101111112
Tam phân 210023
Tứ phân 23334
Ngũ phân 12315
Lục phân 5156
Bát phân 2778
Thập nhị phân 13B12
Thập lục phân BF16
Nhị thập phân 9B20
Cơ số 36 5B36
Lục thập phân 3B60
Số La Mã CXCI
190 191 192

191 (một trăm chín mươi mốt) là một số tự nhiên ngay sau 190 và ngay trước 192.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]