193 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
193
Số đếm 193
một trăm chín mươi ba
Số thứ tự thứ một trăm chín mươi ba
Bình phương 37249 (số)
Lập phương 7189057 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử số nguyên tố
Chia hết cho 1, 193
Biểu diễn
Nhị phân 110000012
Tam phân 210113
Tứ phân 30014
Ngũ phân 12335
Lục phân 5216
Bát phân 3018
Thập nhị phân 14112
Thập lục phân C116
Nhị thập phân 9D20
Cơ số 36 5D36
Lục thập phân 3D60
Số La Mã CXCIII
192 193 194

193 (một trăm chín mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 192 và ngay trước 194.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]