209 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
209
Số đếm 209
hai trăm lẻ chín
Số thứ tự thứ hai trăm lẻ chín
Bình phương 43681 (số)
Lập phương 9129329 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử 11 x 19
Chia hết cho 1, 11, 19, 209
Biểu diễn
Nhị phân 110100012
Tam phân 212023
Tứ phân 31014
Ngũ phân 13145
Lục phân 5456
Bát phân 3218
Thập nhị phân 15512
Thập lục phân D116
Nhị thập phân A920
Cơ số 36 5T36
Lục thập phân 3T60
Số La Mã CCIX
208 209 210

209 (hai trăm linh chín) là một số tự nhiên ngay sau 208 và ngay trước 210.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]