231 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
231
Số đếm231
hai trăm ba mươi mốt
Số thứ tựthứ hai trăm ba mươi mốt
Bình phương53361 (số)
Lập phương12326391 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử3 x 7 x 11
Chia hết cho1, 3, 7, 11, 21, 33, 77, 231
Biểu diễn
Nhị phân111001112
Tam phân221203
Tứ phân32134
Ngũ phân14115
Lục phân10236
Bát phân3478
Thập nhị phân17312
Thập lục phânE716
Nhị thập phânBB20
Cơ số 366F36
Lục thập phân3P60
Số La MãCCXXXI
230 231 232

231 (hai trăm ba mươi mốt) là một số tự nhiên ngay sau 230 và ngay trước 232.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]