248 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
248
Số đếm248
hai trăm bốn mươi tám
Số thứ tựthứ hai trăm bốn mươi tám
Bình phương61504 (số)
Lập phương15252992 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử2 x 2 x 2 x 31
Chia hết cho1, 2, 4, 8, 31, 62, 124, 248
Biểu diễn
Nhị phân111110002
Tam phân1000123
Tứ phân33204
Ngũ phân14435
Lục phân10526
Bát phân3708
Thập nhị phân18812
Thập lục phânF816
Nhị thập phânC820
Cơ số 366W36
Lục thập phân4860
Số La MãCCXLVIII
247 248 249

248 (hai trăm bốn mươi tám) là một số tự nhiên ngay sau 247 và ngay trước 249.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]