253 (số)
- العربية
- Azərbaycanca
- Български
- 閩東語 / Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄
- Cebuano
- کوردی
- Čeština
- Emiliàn e rumagnòl
- English
- Euskara
- فارسی
- Français
- Gaeilge
- Kreyòl ayisyen
- Magyar
- Ido
- Italiano
- 日本語
- 한국어
- Македонски
- Bahasa Melayu
- مازِرونی
- Sesotho sa Leboa
- Polski
- پښتو
- Română
- Svenska
- Kiswahili
- Türkçe
- Татарча / tatarça
- Українська
- اردو
- Oʻzbekcha / ўзбекча
- 閩南語 / Bân-lâm-gí
- 粵語
- 中文
Công cụ
Tác vụ
Chung
Tại dự án khác
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| 253 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 253 hai trăm năm mươi ba | |||
| Số thứ tự | thứ hai trăm năm mươi ba | |||
| Bình phương | 64009 (số) | |||
| Lập phương | 16194277 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 11 x 23 | |||
| Chia hết cho | 1, 11, 23, 253 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 111111012 | |||
| Tam phân | 1001013 | |||
| Tứ phân | 33314 | |||
| Ngũ phân | 20035 | |||
| Lục phân | 11016 | |||
| Bát phân | 3758 | |||
| Thập nhị phân | 19112 | |||
| Thập lục phân | FD16 | |||
| Nhị thập phân | CD20 | |||
| Cơ số 36 | 7136 | |||
| Lục thập phân | 4D60 | |||
| Số La Mã | CCLIII | |||
| ||||
253 (hai trăm năm mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 252 và ngay trước 254.
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về 253 (số).
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Bài viết liên quan đến toán học này vẫn còn sơ khai. Bạn hãy giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
|
Thể loại ẩn: