255 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
255
Số đếm255
hai trăm năm mươi lăm
Số thứ tựthứ hai trăm năm mươi lăm
Bình phương65025 (số)
Lập phương16581375 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử17 x 3 x 5
Chia hết cho1, 3, 15, 17, 51, 85, 255
Biểu diễn
Nhị phân111111112
Tam phân1001103
Tứ phân33334
Ngũ phân20105
Lục phân11036
Bát phân3778
Thập nhị phân19312
Thập lục phânFF16
Nhị thập phânCF20
Cơ số 367336
Lục thập phân4F60
Số La MãCCLV
254 255 256

255 (hai trăm năm mươi lăm) là một số tự nhiên ngay sau 254 và ngay trước 256.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]