268 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
268
Số đếm268
hai trăm sáu mươi tám
Số thứ tựthứ hai trăm sáu mươi tám
Bình phương71824 (số)
Lập phương19248832 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử2 x 2 x 67
Chia hết cho1, 2, 4, 67, 134, 268
Biểu diễn
Nhị phân1000011002
Tam phân1002213
Tứ phân100304
Ngũ phân20335
Lục phân11246
Bát phân4148
Thập nhị phân1A412
Thập lục phân10C16
Nhị thập phânD820
Cơ số 367G36
Lục thập phân4S60
Số La MãCCLXVIII
267 268 269

268 (hai trăm sáu mươi tám)[1][2][3][4][5][6][7][8] là một số tự nhiên[9] ngay sau 267 và ngay trước 269[10].

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Hệ nhị phân: 100001100
  2. ^ Hệ tam phân: 100221
  3. ^ Hệ tứ phân: 10030
  4. ^ Hệ bát phân: 414
  5. ^ Hệ thập nhị phân: 1A4
  6. ^ Hệ thập lục phân: 10C
  7. ^ Hệ nhị thập phân: D8
  8. ^ Hệ tam lục phân: 7G
  9. ^ hệ thập phân
  10. ^ toán học