269 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
269
Số đếm 269
hai trăm sáu mươi chín
Số thứ tự thứ hai trăm sáu mươi chín
Bình phương 72361 (số)
Lập phương 19465109 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử số nguyên tố
Chia hết cho 1, 269
Biểu diễn
Nhị phân 1000011012
Tam phân 1002223
Tứ phân 100314
Ngũ phân 20345
Lục phân 11256
Bát phân 4158
Thập nhị phân 1A512
Thập lục phân 10D16
Nhị thập phân D920
Cơ số 36 7H36
Lục thập phân 4T60
Số La Mã CCLXIX
268 269 270

269 (hai trăm sáu mươi chín)[1][2][3][4][5][6][7][8] là một số tự nhiên[9] ngay sau 268 và ngay trước 270[10].

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Hệ nhị phân: 100001101
  2. ^ Hệ tam phân: 100222
  3. ^ Hệ tứ phân: 10031
  4. ^ Hệ bát phân: 415
  5. ^ Hệ thập nhị phân: 1A5
  6. ^ Hệ thập lục phân: 10D
  7. ^ Hệ nhị thập phân: D9
  8. ^ Hệ tam lục phân: 7H
  9. ^ hệ thập phân
  10. ^ toán học