272 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
272
Số đếm272
hai trăm bảy mươi hai
Số thứ tựthứ hai trăm bảy mươi hai
Bình phương73984 (số)
Lập phương20123648 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử2 x 2 x 2 x 2 x 17
Chia hết cho1, 2, 4, 8, 16, 17, 34, 68, 136, 272
Biểu diễn
Nhị phân1000100002
Tam phân1010023
Tứ phân101004
Ngũ phân20425
Lục phân11326
Bát phân4208
Thập nhị phân1A812
Thập lục phân11016
Nhị thập phânDC20
Cơ số 367K36
Lục thập phân4W60
Số La MãCCLXXII
271 272 273

272 (hai trăm bảy mươi hai)[1][2][3][4][5][6][7][8] là một số tự nhiên[9] ngay sau 271 và ngay trước 273[10].

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Hệ nhị phân: 100010000
  2. ^ Hệ tam phân: 101002
  3. ^ Hệ tứ phân: 10100
  4. ^ Hệ bát phân: 420
  5. ^ Hệ thập nhị phân: 1A8
  6. ^ Hệ thập lục phân: 110
  7. ^ Hệ nhị thập phân: DC
  8. ^ Hệ tam lục phân: 7K
  9. ^ hệ thập phân
  10. ^ toán học