273 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
273
Số đếm273
hai trăm bảy mươi ba
Số thứ tựthứ hai trăm bảy mươi ba
Bình phương74529 (số)
Lập phương20346417 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử7 x 13 x 3
Chia hết cho1, 3, 7, 13, 39, 91, 273
Biểu diễn
Nhị phân1000100012
Tam phân1010103
Tứ phân101014
Ngũ phân20435
Lục phân11336
Bát phân4218
Thập nhị phân1A912
Thập lục phân11116
Nhị thập phânDD20
Cơ số 367L36
Lục thập phân4X60
Số La MãCCLXXIII
272 273 274

273 (hai trăm bảy mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 272 và ngay trước 274.

Trong toán học[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ hệ cơ số 3
  2. ^ hệ cơ số 4