324 (số)
Công cụ
Tác vụ
Chung
Tại dự án khác
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| 324 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 324 ba trăm hai mươi bốn | |||
| Số thứ tự | thứ ba trăm hai mươi bốn | |||
| Bình phương | 104976 (số) | |||
| Lập phương | 34012224 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 81 x 2 x 2 | |||
| Chia hết cho | 1, 2, 3, 4, 6, 9, 12, 18, 27, 36, 54, 81, 108, 162, 324 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1010001002 | |||
| Tam phân | 1100003 | |||
| Tứ phân | 110104 | |||
| Ngũ phân | 22445 | |||
| Lục phân | 13006 | |||
| Bát phân | 5048 | |||
| Thập nhị phân | 23012 | |||
| Thập lục phân | 14416 | |||
| Nhị thập phân | G420 | |||
| Cơ số 36 | 9036 | |||
| Lục thập phân | 5O60 | |||
| Số La Mã | CCCXXIV | |||
| ||||
324 (ba trăm hai mươi bốn) là một số tự nhiên ngay sau 323 và ngay trước 325.
Trong toán học
[sửa | sửa mã nguồn]- Căn bậc hai của 324 là 18
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Bài viết liên quan đến toán học này vẫn còn sơ khai. Bạn hãy giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
|