355 (số)
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| 355 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 355 ba trăm năm mươi lăm | |||
| Số thứ tự | thứ ba trăm năm mươi lăm | |||
| Bình phương | 126025 (số) | |||
| Lập phương | 44738875 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 5 x 71 | |||
| Chia hết cho | 1, 5, 71, 355 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1011000112 | |||
| Tam phân | 1110113 | |||
| Tứ phân | 112034 | |||
| Ngũ phân | 24105 | |||
| Lục phân | 13516 | |||
| Bát phân | 5438 | |||
| Thập nhị phân | 25712 | |||
| Thập lục phân | 16316 | |||
| Nhị thập phân | HF20 | |||
| Cơ số 36 | 9V36 | |||
| Lục thập phân | 5T60 | |||
| Số La Mã | CCCLV | |||
| ||||
355 (ba trăm năm mươi lăm) là một số tự nhiên ngay sau 354 và ngay trước 356.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Bài viết liên quan đến toán học này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
|
Thể loại ẩn: