375 (số)
Công cụ
Tác vụ
Chung
Tại dự án khác
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| 375 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 375 ba trăm bảy mươi lăm | |||
| Số thứ tự | thứ ba trăm bảy mươi lăm | |||
| Bình phương | 140625 (số) | |||
| Lập phương | 52734375 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 53 x 3 | |||
| Chia hết cho | 1, 3, 5, 15, 25, 75, 125, 375 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1011101112 | |||
| Tam phân | 1112203 | |||
| Tứ phân | 113134 | |||
| Ngũ phân | 30005 | |||
| Lục phân | 14236 | |||
| Bát phân | 5678 | |||
| Thập nhị phân | 27312 | |||
| Thập lục phân | 17716 | |||
| Nhị thập phân | IF20 | |||
| Cơ số 36 | AF36 | |||
| Lục thập phân | 6F60 | |||
| Số La Mã | CCCLXXV | |||
| ||||
375 (ba trăm bảy mươi lăm) là một số tự nhiên ngay sau 374 và ngay trước 376.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Bài viết liên quan đến toán học này vẫn còn sơ khai. Bạn hãy giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
|
Thể loại ẩn: