420 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
420
Số đếm420
bốn trăm hai mươi
Số thứ tựthứ bốn trăm hai mươi
Bình phương176400 (số)
Lập phương74088000 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử2 x 5 x 3 x 7 x 2
Chia hết cho1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 10, 20, 21, 42, 60, 70, 84, 105, 140, 210, 420
Biểu diễn
Nhị phân1101001002
Tam phân1201203
Tứ phân122104
Ngũ phân31405
Lục phân15406
Bát phân6448
Thập nhị phân2B012
Thập lục phân1A416
Nhị thập phân11020
Cơ số 36BO36
Lục thập phân7060
Số La MãCDXX
419 420 421

420 (bốn trăm hai mươi) là một số tự nhiên ngay sau 419 và ngay trước 421.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]