470 (số)
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| 470 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 470 bốn trăm bảy mươi | |||
| Số thứ tự | thứ bốn trăm bảy mươi | |||
| Bình phương | 220900 (số) | |||
| Lập phương | 103823000 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 2 x 5 x 47 | |||
| Chia hết cho | 1, 2, 5, 10, 47, 94, 235, 470 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1110101102 | |||
| Tam phân | 1221023 | |||
| Tứ phân | 131124 | |||
| Ngũ phân | 33405 | |||
| Lục phân | 21026 | |||
| Bát phân | 7268 | |||
| Thập nhị phân | 33212 | |||
| Thập lục phân | 1D616 | |||
| Nhị thập phân | 13A20 | |||
| Cơ số 36 | D236 | |||
| Lục thập phân | 7O60 | |||
| Số La Mã | CDLXX | |||
| ||||
470 (bốn trăm bảy mươi) là một số tự nhiên ngay sau 469 và ngay trước 471.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Bài viết liên quan đến toán học này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
|