483 (số)
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| 483 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 483 bốn trăm tám mươi ba | |||
| Số thứ tự | thứ bốn trăm tám mươi ba | |||
| Bình phương | 233289 (số) | |||
| Lập phương | 112678587 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 3 x 7 x 23 | |||
| Chia hết cho | 1, 3, 7, 21, 23, 69, 161, 483 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1111000112 | |||
| Tam phân | 1222203 | |||
| Tứ phân | 132034 | |||
| Ngũ phân | 34135 | |||
| Lục phân | 21236 | |||
| Bát phân | 7438 | |||
| Thập nhị phân | 34312 | |||
| Thập lục phân | 1E316 | |||
| Nhị thập phân | 14320 | |||
| Cơ số 36 | DF36 | |||
| Lục thập phân | 8360 | |||
| Số La Mã | CDLXXXIII | |||
| ||||
483 (bốn trăm tám mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 482 và ngay trước 484.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Bài viết liên quan đến toán học này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
|
Thể loại ẩn: