492 (số)
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| 492 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 492 bốn trăm chín mươi hai | |||
| Số thứ tự | thứ bốn trăm chín mươi hai | |||
| Bình phương | 242064 (số) | |||
| Lập phương | 119095488 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 22 x 3 x 41 | |||
| Chia hết cho | 1, 2, 3, 4, 6, 12, 41, 82, 123, 164, 246, 492 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 1111011002 | |||
| Tam phân | 2000203 | |||
| Tứ phân | 132304 | |||
| Ngũ phân | 34325 | |||
| Lục phân | 21406 | |||
| Bát phân | 7548 | |||
| Thập nhị phân | 35012 | |||
| Thập lục phân | 1EC16 | |||
| Nhị thập phân | 14C20 | |||
| Cơ số 36 | DO36 | |||
| Lục thập phân | 8C60 | |||
| Số La Mã | CDXCII | |||
| ||||
492 (bốn trăm chín mươi hai) là một số tự nhiên ngay sau 491 và ngay trước 493.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Bài viết liên quan đến toán học này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
|