530 (số)
Giao diện
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| 530 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Số đếm | 530 năm trăm ba mươi | |||
| Số thứ tự | thứ năm trăm ba mươi | |||
| Bình phương | 280900 (số) | |||
| Lập phương | 148877000 (số) | |||
| Tính chất | ||||
| Phân tích nhân tử | 53 x 2 x 5 | |||
| Chia hết cho | 1, 2, 5, 10, 53, 106, 265, 530 | |||
| Biểu diễn | ||||
| Nhị phân | 10000100102 | |||
| Tam phân | 2011223 | |||
| Tứ phân | 201024 | |||
| Ngũ phân | 41105 | |||
| Lục phân | 22426 | |||
| Bát phân | 10228 | |||
| Thập nhị phân | 38212 | |||
| Thập lục phân | 21216 | |||
| Nhị thập phân | 16A20 | |||
| Cơ số 36 | EQ36 | |||
| Lục thập phân | 8O60 | |||
| Số La Mã | DXXX | |||
| ||||
530 (năm trăm ba mươi) là một số tự nhiên ngay sau 529 và ngay trước 531.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Bài viết liên quan đến toán học này vẫn còn sơ khai. Bạn có thể giúp Wikipedia mở rộng nội dung để bài được hoàn chỉnh hơn. |
|
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về 530 (số).