54 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
54
Số đếm54
năm mươi bốn
Số thứ tựthứ năm mươi bốn
Bình phương2916 (số)
Lập phương157464 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử2 × 33
Chia hết cho1, 2, 3, 6, 9, 18, 27, 54
Biểu diễn
Nhị phân1101102
Tam phân20003
Tứ phân3124
Ngũ phân2045
Lục phân1306
Bát phân668
Thập nhị phân4612
Thập lục phân3616
Nhị thập phân2E20
Cơ số 361I36
Lục thập phânS60
Số La MãLIV
53 54 55

54 (năm mươi bốn) là một số tự nhiên ngay sau 53 và ngay trước 55.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]