73 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
73
Số đếm 73
bảy mươi ba
Số thứ tự thứ bảy mươi ba
Bình phương 5329
Lập phương 389017
Tính chất
Phân tích nhân tử số nguyên tố
Chia hết cho 1, 73
Biểu diễn
Nhị phân 10010012
Tam phân 22013
Tứ phân 10214
Ngũ phân 2435
Lục phân 2016
Thất phân 1337
Bát phân 1118
Cửu phân 819
Thập nhị phân 6112
Thập lục phân 4916
Nhị thập phân 3D20
Cơ số 36 2136
Lục thập phân 1D60
Số La Mã LXXIII
72 73 74

73 (bảy mươi ba) là một số tự nhiên ngay sau 72 và ngay trước 74.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]