81 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
81
Số đếm81
tám mươi mốt
Số thứ tựthứ tám mươi mốt
Bình phương6561 (số)
Lập phương531441 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử34
Chia hết cho1, 3, 9, 27, 81
Biểu diễn
Nhị phân10100012
Tam phân100003
Tứ phân11014
Ngũ phân3115
Lục phân2136
Bát phân1218
Thập nhị phân6912
Thập lục phân5116
Nhị thập phân4120
Cơ số 362936
Lục thập phân1L60
Số La MãLXXXI
80 81 82

81 (tám mươi mốt) là một số tự nhiên ngay sau 80 và ngay trước 82.

  • Căn bậc hai của 81 là 9.
  • Bình phương của 81 là 6561.
  • 1/81 = 0,01234567890123456789...

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]