9000 (số)

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
9000
Số đếm 9000
chín ngàn
Số thứ tự thứ chín ngàn
Bình phương 81000000 (số)
Lập phương 729000000000 (số)
Tính chất
Phân tích nhân tử 23 × 32 × 53
Biểu diễn
Nhị phân 100011001010002
Tam phân 1101001003
Tứ phân 20302204
Ngũ phân 2420005
Lục phân 1054006
Bát phân 214508
Thập nhị phân 526012
Thập lục phân 232816
Nhị thập phân 12A020
Cơ số 36 6Y036
Lục thập phân 2U060
Số La Mã IX
8999 9000 9001
Số tròn nghìn
8000 9000 10000

9000 (chín nghìn, hay chín ngàn) là một số tự nhiên ngay sau 8999 và ngay trước 9001.

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]