918 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
918 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory918 TCN
CMXVII TCN
Ab urbe condita−164
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria3833
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat−861 – −860
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga2184–2185
Lịch Bahá’í−2761 – −2760
Lịch Bengal−1510
Lịch Berber33
Can ChiNhâm Dần (壬寅年)
1779 hoặc 1719
    — đến —
Quý Mão (癸卯年)
1780 hoặc 1720
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−1201 – −1200
Lịch Dân Quốc2829 trước Dân Quốc
民前2829年
Lịch Do Thái2843–2844
Lịch Đông La Mã4591–4592
Lịch Ethiopia−925 – −924
Lịch Holocen9083
Lịch Hồi giáo1586 BH – 1585 BH
Lịch Igbo−1917 – −1916
Lịch Iran1539 BP – 1538 BP
Lịch JuliusN/A
Lịch Myanma−1555
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch−373
Dương lịch Thái−374
Lịch Triều Tiên1416

918 TCN là một năm trong lịch La Mã.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]