977 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
977 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory977 TCN
CMLXXVI TCN
Ab urbe condita−223
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria3774
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat−920 – −919
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga2125–2126
Lịch Bahá’í−2820 – −2819
Lịch Bengal−1569
Lịch Berber−26
Can ChiQuý Mão (癸卯年)
1720 hoặc 1660
    — đến —
Giáp Thìn (甲辰年)
1721 hoặc 1661
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−1260 – −1259
Lịch Dân Quốc2888 trước Dân Quốc
民前2888年
Lịch Do Thái2784–2785
Lịch Đông La Mã4532–4533
Lịch Ethiopia−984 – −983
Lịch Holocen9024
Lịch Hồi giáo1647 BH – 1646 BH
Lịch Igbo−1976 – −1975
Lịch Iran1598 BP – 1597 BP
Lịch JuliusN/A
Lịch Myanma−1614
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch−432
Dương lịch Thái−433
Lịch Triều Tiên1357

977 TCN là một năm trong lịch La Mã.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]