Adrien Rabiot

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Adrien Rabiot
Adrien Rabiot 2015.jpg
Rabiot trong màu áo Paris Saint-Germain năm 2015
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Adrien Rabiot
Ngày sinh 3 tháng 4, 1995 (23 tuổi)
Nơi sinh Saint-Maurice, Pháp
Chiều cao 1,88 m (6 ft 2 in)[Chuyển đổi: Số không hợp lệ][1]
Vị trí Tiền vệ trung tâm
Thông tin về CLB
CLB hiện nay
Paris Saint-Germain
Số áo 25
CLB trẻ
2001–2003 Créteil
2003–2004 Alfortville
2004–2008 Créteil
2008 Manchester City
2008–2009 Pau
2009–2010 Pôle Espoirs de Castelmaurou
2010–2012 Paris Saint-Germain
CLB chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2012–2014 Paris Saint-Germain B 9 (0)
2012– Paris Saint-Germain 129 (11)
2013Toulouse (mượn) 13 (1)
Đội tuyển quốc gia
2010 U-16 Pháp 2 (0)
2011–2012 U-17 Pháp 5 (0)
2012 U-18 Pháp 1 (0)
2012–2013 U-19 Pháp 20 (4)
2014 U-20 Pháp 6 (0)
2013–2016 U-21 Pháp 19 (1)
2016– Pháp 5 (0)
  • Chỉ tính số trận và số bàn thắng ghi được ở giải vô địch quốc gia và cập nhật vào 14 tháng 3 năm 2018.

† Số trận khoác áo (số bàn thắng).

‡ Thống kê về thành tích tại ĐTQG được cập nhật vào 14 tháng 11 năm 2017

Adrien Rabiot (phát âm tiếng Pháp: [adʁjɑ̃ ʁabjo], sinh ngày 3 tháng 4 năm 1995) là một cầu thủ bóng đá Pháp hiện đang chơi cho câu lạc bộ Paris Saint-Geramin với vị trí là một tiền vệ trung tâm và thành viên của đội tuyển bóng đá quốc gia Pháp.[2][3]

Thống kê sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới ngày 14 tháng 2 năm 2018[4]
Câu lạc bộ Mùa giải Ligue 1 Coupe de France Coupe de la Ligue Châu Âu Khác Tổng cộng
Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Paris Saint-Germain 2012–13 6 0 1 0 1 0 1 0 9 0
2013–14 25 2 1 0 2 1 6 0 0 0 34 3
2014–15 21 4 5 0 3 0 4 0 0 0 33 4
2015–16 24 1 6 1 4 1 7 3 1 0 42 6
2016–17 27 3 4 1 3 0 5 0 0 0 39 4
2017–18 22 1 2 1 2 1 7 1 1 1 34 5
Tổng cộng 125 11 19 3 15 3 30 4 2 1 192 22
Toulouse (mượn) 2012–13 13 1 0 0 0 0 13 1
Tổng cộng sự nghiệp 138 12 19 3 15 3 30 4 2 1 205 23

Quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Số liệu thống kê chính xác tới ngày 14 tháng 11 năm 2017[5]
Đội tuyển quốc gia Năm Trận Bàn
Pháp 2016 1 0
2017 4 0
Tổng cộng 5 0

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ “Rabiot Adrien” (bằng tiếng Pháp). Paris Saint-Germain F.C. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2015. 
  2. ^ “Adrien Rabiot: "Quelque chose de grand"” [Adrien Rabiot: "Something great"] (bằng tiếng Pháp). Le Parisien. Ngày 9 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 21 tháng 10 năm 2015. 
  3. ^ “Stade Brestois-TFC (0–1): Rabiot relance Toulouse” [Stade Brestois-TFC (0–1): Rabiot puts Toulouse back on track] (bằng tiếng Pháp). Eurosport. Ngày 9 tháng 3 năm 2013. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2014. 
  4. ^ “A. Rabiot”. Soccerway. Truy cập ngày 15 tháng 2 năm 2014. 
  5. ^ “Adrien Rabiot”. European Football. Truy cập ngày 27 tháng 11 năm 2016. 

Liên kết ngoài[sửa | sửa mã nguồn]