Amanatsu

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Natsumikan / Amanatsu
Citrus kawanonatsudaidai fruit.jpg
Phân loại khoa học
Giới (regnum)Plantae
(không phân hạng)Angiosperms
(không phân hạng)Eudicots
(không phân hạng)Rosids
Bộ (ordo)Sapindales
Họ (familia)Rutaceae
Chi (genus)Citrus
Loài (species)C. × natsudaidai
Danh pháp hai phần
Citrus × natsudaidai
Hayata
Natsumikan / Amanatsu
không khung
Scientific classification
Kingdom:
(unranked):
(unranked):
(unranked):
Order:
Family:
Genus:
Species:
C. × natsudaidai
Binomial name
Citrus × natsudaidai

Amanatsu (?) hoặc natsumikan (ナツミカン(夏蜜柑)?) là một loài cam quýt lai, một nhóm giống của Citrus natsudaidai, được phát hiện vào năm 1740 trong tỉnh Yamaguchi của Nhật Bản.

Tên[sửa | sửa mã nguồn]

Ở Nhật Bản, nó được gọi là kawano natsu daidai (カワノナツダイダイ(川野夏橙)?), nhưng cũng thông thường là amanatsu, amanatsu daidai (甘夏橙 amanatsu daidai?), amanatsukan (甘夏柑 amanatsukan?)amanatsu mikan (甘夏蜜柑(甘夏みかん) amanatsu mikan?).

Sự miêu tả[sửa | sửa mã nguồn]

Natsumikan có về kích thước của bưởi và hình dạng trái dẹt. Quả chứa 12 múi và khoảng 30 hạt. Trái cây có kết cấu thô dễ bóc vỏ và thường được ăn tươi. Nó cũng được sử dụng cho nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ mứt cho đến đồ uống có cồn.

Canh tác[sửa | sửa mã nguồn]

Natsumikan được trồng thương mại tại Nhật Bản, đặc biệt là ở tỉnh Yamaguchi, KumamotoEhime. Thành phố Hagi nổi tiếng với natsumikan, đặc biệt khi chúng được sử dụng trong nước ép và làm kem natsumikan.

Tỉnh Yamaguchi tự hào trong ngành công nghiệp natsumikan của họ rằng các rào cản tai nạn màu trắng điển hình của Nhật Bản đã được đổi thành màu cam phù hợp.

Di truyền học[sửa | sửa mã nguồn]

Cây natsumikan được cho là có nguồn gốc di truyền từ cây bưởi (Citrus grandis hoặc Citrus maxima).

Dược phẩm[sửa | sửa mã nguồn]

Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng vỏ natsumikan chưa trưởng thành có lợi cho việc điều trị viêm da dị ứng mãn tính ở chuột.[1]

Bộ sưu tập[sửa | sửa mã nguồn]

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]

  • Vi rút tristeza
  • Daidai
  • Cam quýt Nhật Bản
  • Mikan

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Nakayama, N; Yamaura, K; Shimada, M; Ueno, K (2011). “Extract from peel of Citrus natsudaidai alleviates experimental chronic allergic dermatitis in mice”. Pharmacognosy Research 3: 155–9. PMC 3193614. PMID 22022162. doi:10.4103/0974-8490.84999. 

Xem thêm[sửa | sửa mã nguồn]