Ambérieu-en-Bugey (tổng)
Giao diện
| Canton d'Ambérieu-en-Bugey | |
|---|---|
| — Tổng — | |
| Canton d'Ambérieu-en-Bugey | |
Vị trí của canton d'Ambérieu-en-Bugey trong tỉnh Ain | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Rhône-Alpes |
| Tỉnh | Ain |
| Quận | Belley |
| Thủ phủ | Ambérieu-en-Bugey |
| Chính quyền | |
| • Tổng ủy viên hội đồng | Daniel Benassy |
| • Nhiệm kỳ | 2008-2014 |
| Dân số (1999)Dân số không trùng lặp | |
| • Tổng cộng | 18 997 |
| • Mật độ | 181,01/km2 (468,8/mi2) |
| Mã địa lý | 01 01 |
| Số xã | 8 |
Tổng Ambérieu-en-Bugey là một tổng của Pháp, nằm ở tỉnh Ain trong vùng Rhône-Alpes.
Địa lý
[sửa | sửa mã nguồn]Tổng này được tổ xung quanh Ambérieu-en-Bugey thuộc quận Belley. Độ cao từ 212 m (Saint-Maurice-de-Rémens) đến 765 m (Ambronay) và độ cao trung bình là 264 m.
| Xã | Dân số | Mã bưu chính | Mã insee |
|---|---|---|---|
| L'Abergement-de-Varey | 168 | 01640 | 01002 |
| Ambérieu-en-Bugey | 11 436 | 01500 | 01004 |
| Ambronay | 2 146 | 01500 | 01007 |
| Bettant | 683 | 01500 | 01041 |
| Château-Gaillard | 1 370 | 01500 | 01089 |
| Douvres | 646 | 01500 | 01149 |
| Saint-Denis-en-Bugey | 1 944 | 01500 | 01345 |
| Saint-Maurice-de-Rémens | 604 | 01500 | 01379 |
Thông tin nhân khẩu
[sửa | sửa mã nguồn]| 1962 | 1968 | 1975 | 1982 | 1990 | 1999 |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 673 | 13 131 | 14 164 | 15 634 | 17 339 | 18 997 |
| Nombre retenu à partir de 1962 : dân số không tính trùng | |||||
Xem thêm
[sửa | sửa mã nguồn]Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]