Aron Gunnarsson

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Aron Gunnarsson
2014-05-30 Austria - Iceland football match, Aron Gunnarsson 0265-crop.jpg
Aron đang thi đấu cho Iceland năm 2014
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Aron Einar Malmquist Gunnarsson[1]
Ngày sinh 22 tháng 4, 1989 (32 tuổi)[1]
Nơi sinh Akureyri, Iceland
Chiều cao 5 ft 10 in (1,78 m)[1]
Vị trí Tiền vệ
Thông tin câu lạc bộ
Đội hiện nay
Al-Arabi
Số áo 17
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
2004–2005 Þór Akureyri
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2005–2006 Þór Akureyri 11 (0)
2006–2008 AZ 1 (0)
2008–2011 Coventry City 123 (6)
2011–2019 Cardiff City 271 (25)
2019– Al-Arabi 36 (4)
Đội tuyển quốc gia
2005 U-17 Iceland 7 (2)
2006–2008 U-19 Iceland 16 (1)
2007–2011 U-21 Iceland 11 (1)
2008– Iceland 94 (2)
* Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ chuyên nghiệp chỉ được tính cho giải quốc gia và chính xác tính đến 24 tháng 1 năm 2021
‡ Số lần khoác áo đội tuyển quốc gia và số bàn thắng chính xác tính đến 31 tháng 3 năm 2021

Aron Einar Malmquist Gunnarsson (sinh 22 tháng 4 năm 1989) là cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Iceland đang chơi cho câu lạc bộ Al-Arabi của Qatar và là đội trưởng của đội tuyển bóng đá quốc gia Iceland. Anh có thể chơi ở vị trí tiền vệ phòng ngự hoặc tiền vệ trung tâm

Anh bắt đầu sự nghiệp của mình tại Þór Akureyri, và chơi 1 trận đấu cho câu lạc bộ AZ của Hà Lan trước khi gia nhập câu lạc bộ Anh là Coventry City vào năm 2008. Sau 133 trận đấu và có 7 bàn thắng trong 3 mùa giải cho Coventry City, anh chuyển đến Cardiff City, anh đã giúp đội bóng này giành ngôi á quân League Cup 2012 và giành quyền thi đấu tại Premier League 2013–14.

Aron chơi cho Iceland ở cấp độ đội tuyển quốc gia từ năm 2008 và đã có 80 trận ra sân. Anh ấy đã trở thành đội trưởng của Iceland từ giữa năm 2012, mang băng thủ quân khi Iceland vào tứ kết tại giải đấu quốc tế lớn đầu tiên của họ, UEFA Euro 2016.

Cuộc sống cá nhân[sửa | sửa mã nguồn]

Anh trai của Aron Arnór ór Gunnarsson là vận động viên bóng ném của đội tuyển quốc gia Iceland.

Thống kê sự nghiệp[sửa | sửa mã nguồn]

Câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Tính đến 12 tháng 5 năm 2019[2][3][4][5][6]
Câu lạc bộ Hạng Mùa giải Giải đấu Cúp quốc gia Cúp liên đoàn Khác Tổng cộng
Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Þór Akureyri 1. deild karla 2005 5 0 1 0 5 0 11 0
2006 6 0 3 0 3 0 12 0
Tổng cộng 11 0 4 0 8 0 23 0
AZ Eredivisie 2006–07 0 0 0 0
2007–08 1 0 1 0
Tổng cộng 1 0 1 0
Coventry City Championship 2008–09 40 1 5 1 2 0 0 0 47 2
2009–10 40 1 2 0 0 0 0 0 42 1
2010–11 42 4 2 0 0 0 0 0 45 4
Tổng cộng 122 6 9 1 2 0 0 0 133 7
Cardiff City Championship 2011–12 42 5 0 0 6 0 2 0 50 5
2012–13 45 8 0 0 0 0 0 0 45 8
Premier League 2013–14 23 1 2 0 0 0 0 0 25 1
Championship 2014–15 45 4 1 0 2 0 0 0 48 4
2015–16 28 2 0 0 1 0 0 0 29 2
2016–17 40 3 0 0 1 0 0 0 41 3
2017–18 20 1 0 0 0 0 0 0 20 1
Premier League 2018–19 28 1 0 0 0 0 0 0 28 1
Tổng cộng 271 25 3 0 10 0 2 0 286 25
Tổng cộng sự nghiệp 405 31 16 1 20 0 2 0 443 32

Quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Aron (trái) trong màu áo đội tuyển Iceland năm 2014
Tính đến 31 tháng 3 năm 2021.[7]
Đội tuyển quốc gia Năm Trận Bàn
Iceland 2008 9 0
2009 7 0
2010 5 0
2011 4 0
2012 8 0
2013 8 0
2014 8 1
2015 5 1
2016 14 0
2017 9 0
2018 5 0
2019 6 0
2020 4 0
2021 3 0
Tổng cộng 94 2

Bàn thắng quốc tế[sửa | sửa mã nguồn]

Bàn thắng và kết quả của Iceland được để trước.
# Ngày Địa điểm Đối thủ Bàn thắng Kết quả Giải đấu
1. 10 tháng 10 năm 2014 Sân vận động Skonto, Riga, Latvia  Latvia 2–0 3–0 Vòng loại Euro 2016
2. 12 tháng 6 năm 2015 Laugardalsvöllur, Reykjavík, Iceland  Cộng hòa Séc 1–1 2–1

Danh hiệu[sửa | sửa mã nguồn]

Cardiff City

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă â Hugman, Barry J. biên tập (2010). The PFA Footballers' Who's Who 2010–11. Mainstream Publishing. tr. 181. ISBN 978-1-84596-601-0.
  2. ^ “Aron Einar Gunnarsson”. KSÍ. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2012.
  3. ^ “Þór Akureyri League Cup Squad 2005”. KSÍ. Truy cập ngày 7 tháng 2 năm 2013.
  4. ^ “Þór Akureyri League Cup Squad 2006”. KSÍ. Truy cập ngày 7 tháng 2 năm 2013.
  5. ^ “Profile” (bằng tiếng Hà Lan). Voetbal International.Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết)
  6. ^ Aron Gunnarsson tại Soccerbase
  7. ^ Aron Einar.html “Aron Gunnarsson” Kiểm tra giá trị |url= (trợ giúp). National Football Teams. Benjamin Strack-Zimmerman. Truy cập ngày 17 tháng 1 năm 2013.
  8. ^ Anderson, John biên tập (2013). Sky Sports Football Yearbook 2013–2014. London: Headline Publishing Group. tr. 110–111. ISBN 978-0-7553-6413-8.
  9. ^ Anderson, John biên tập (2018). Football Yearbook 2018–2019. London: Headline Publishing Group. tr. 106–107. ISBN 978-1-4722-6106-9.