Bản mẫu:Đồng vị K

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
iso TN t½ DM DE MeV DP
39K 93,26% Ổn định có 20 neutron
40K 0,012% 1,251 E9 năm[1] β
ε
1,311
1,505
40Ca
40Ar
41K 6,73% Ổn định có 22 neutron
  1. ^ Environmental Radioactivity from Natural, Industrial and Military Sources. 4th Edition. Merrill Eisenbud Thomas Gesell trang 550. ISBN 9780122351549