Bản mẫu:2018–19 UEFA Nations League A overall table

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
XH Bg Đội ST T H B BT BB HS Đ
1 A3  Bồ Đào Nha 4 2 2 0 5 3 +2 8
2 A1  Hà Lan 4 2 1 1 8 4 +4 7
3 A4  Anh 4 2 1 1 6 5 +1 7
4 A2  Thụy Sĩ 4 3 0 1 14 5 +9 9
5 A2  Bỉ 4 3 0 1 9 6 +3 9
6 A1  Pháp 4 2 1 1 4 4 0 7
7 A4  Tây Ban Nha 4 2 0 2 12 7 +5 6
8 A3  Ý 4 1 2 1 2 2 0 5
9 A4  Croatia 4 1 1 2 4 10 −6 4
10 A3  Ba Lan 4 0 2 2 4 6 −2 2
11 A1  Đức 4 0 2 2 3 7 −4 2
12 A2  Iceland 4 0 0 4 1 13 −12 0
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Tiêu chí xếp hạng