Bản mẫu:2018–19 UEFA Nations League B overall table

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
XH Bg Đội ST T H B BT BB HS Đ
13 B3  Bosna và Hercegovina 4 3 1 0 5 1 +4 10
14 B1  Ukraina 4 3 0 1 5 5 0 9
15 B4  Đan Mạch 4 2 2 0 4 1 +3 8
16 B2  Thụy Điển 4 2 1 1 5 3 +2 7
17 B2  Nga 4 2 1 1 4 3 +1 7
18 B3  Áo 4 2 1 1 3 2 +1 7
19 B4  Wales 4 2 0 2 6 5 +1 6
20 B1  Cộng hòa Séc 4 2 0 2 4 4 0 6
21 B1  Slovakia 4 1 0 3 5 5 0 3
22 B2  Thổ Nhĩ Kỳ 4 1 0 3 4 7 −3 3
23 B4  Cộng hòa Ireland 4 0 2 2 1 5 −4 2
24 B3  Bắc Ireland 4 0 0 4 2 7 −5 0
Nguồn: UEFA
Quy tắc xếp hạng: Tiêu chí xếp hạng