Bản mẫu:Chú thích kết quả vận động viên đua xe thể thao
Giao diện
| Màu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Vàng | Chiến thắng |
| Bạc | Hạng 2 |
| Đồng | Hạng 3 |
| Lá cây | Ghi điểm |
| Xanh đậm | Không ghi điểm |
| Không xếp hạng, có hoàn thành (NC) | |
| Tím | Bỏ cuộc (Ret) |
| Cam | Không phân hạng (DNQ) |
| Không phân hạng trước (DNPQ) | |
| Đen | Bị loại khỏi kết quả (DSQ) |
| Trắng | Không xuất phát (DNS) |
| Rút lui (WD) | |
| Chặng đua bị hủy (C) | |
| Ô trống | Không đua thử (DNP) |
| Không đến (DNA) | |
| Loại trừ (EX) |