Bản mẫu:Current sports event icon

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Sự kiện thể thao đang diễn ra

Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm mới]

Cách sử dụng[sửa mã nguồn]

Bản mẫu này tạo ra một biểu tượng sự kiện thể thao đang diễn ra để sử dụng trong hộp thông tin thể thao sự kiện và biểu ngữ. Nó phải mất hai đối số tùy chọn, |môn=, tên của môn thể thao, và |cỡ=, kích thước của biểu tượng. Kích thước mặc định là 32 pixels. Hiện nay, các biểu tượng sau đây được bao gồm:

Giá trị |môn= Icon
  • americanfootball
  • american football
  • amfootball
  • college football
  • canadian football
  • arena football
  • bóng bầu dục mỹ
  • bóng bầu dục mĩ
  • bầu dục mỹ
  • bầu dục mĩ
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • association football
  • football
  • soccer
  • bóng đá
  • đá
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • athletics
  • điền kinh
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • australian rules football
  • aussie rules
  • australian footbal
  • bóng bầu dục úc
  • bầu dục úc
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • baseball
  • bóng chày
  • chày
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • basket
  • basketball
  • bóng rổ
  • rổ
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • boxing
  • quyền anh
  • quyền thuật
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • cricket
  • bóng gậy
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • cue sports
  • cuesports
  • pool
  • billiard
  • billiards
  • snooker
  • bi-a
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • curling
  • bi đá trên băng
  • ném tạ trên băng
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • cycling
  • đua xe đạp
  • xe đạp
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • field hockey
  • khúc côn cầu trên cỏ
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • figure skating
  • skating
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • golf
  • gôn
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • gymnastics
  • thể dục dụng cụ
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • handball
  • bóng ném
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • hockey
  • ice hockey
  • khúc côn cầu
  • băng cầu
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • lacrosse
  • bóng vợt
  • vợt
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • motorsport
  • motorsports
  • đua xe
  • xe
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • netball
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • olympic
  • olympic games
  • olympics
  • thế vận hội
  • đại hội thể thao
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • poker
  • texas hold 'em
  • omaha hold 'em
  • bài xì
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • prowrestling
  • pro wrestling
  • đấu vật
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • rugby league
  • rugby union
  • rugby sevens
  • rugby
  • bóng bầu dục
  • bầu dục
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • softball
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • speed skating
  • đua trượt băng
  • trượt băng
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • squash
  • bóng quẩn
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • swimming
  • bơi
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • table tennis
  • ping pong
  • ping-pong
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • team tennis
  • tennis
  • pesäpallo
  • quần vợt
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • volley
  • volleyball
  • beach volleyball
  • bóng chuyền
  • chuyền
Sự kiện thể thao đang diễn ra
  • [ ]
Sự kiện thể thao đang diễn ra